Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Luân Đôn đến Thành phố New York
31 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Luân Đôn và Thành phố New York )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:50 | 11:05 | thứ sáu | United Airlines | 7h 15m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Newark Liberty | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:52 | thứ năm | British Airways | 7h 12m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 09:50 | 12:58 | Thứ Tư | British Airways | 8h 8m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 10:30 | 13:33 | chủ nhật | MHS Aviation | 8h 3m | London Luton — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 11:00 | 14:03 | chủ nhật | MHS Aviation | 8h 3m | London Luton — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 11:00 | 14:15 | thứ bảy | American Airlines | 7h 15m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 11:20 | 13:10 | thứ năm | Virgin Atlantic | 6h 50m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:25 | 14:31 | chủ nhật | Virgin Atlantic | 7h 6m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:25 | 14:36 | Thứ Tư | Virgin Atlantic | 7h 11m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:25 | 14:39 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 7h 14m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:25 | 14:12 | Thứ Tư | Virgin Atlantic | 6h 47m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:35 | 15:45 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 8h 10m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:35 | 15:28 | Thứ Tư | Virgin Atlantic | 7h 53m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:35 | 15:40 | thứ năm | Virgin Atlantic | 8h 5m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:35 | 15:50 | thứ hai | Virgin Atlantic | 8h 15m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:35 | 15:30 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 7h 55m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:40 | 15:04 | chủ nhật | American Airlines | 7h 24m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:55 | 14:40 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 6h 45m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:55 | 15:06 | thứ bảy | Virgin Atlantic | 7h 11m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:55 | 15:19 | thứ bảy | Virgin Atlantic | 7h 24m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 14:30 | 17:43 | Thứ ba | British Airways | 7h 13m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 15:30 | 17:49 | thứ hai | British Airways | 7h 19m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:25 | 19:03 | thứ bảy | British Airways | 7h 38m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:45 | 19:18 | thứ sáu | Norse | 7h 33m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 17:45 | 20:17 | thứ sáu | Norse | 7h 32m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 18:20 | 20:17 | chủ nhật | Virgin Atlantic | 6h 57m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 19:20 | 21:56 | thứ bảy | British Airways | 7h 36m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:42 | thứ bảy | British Airways | 7h 12m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:50 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 7h 20m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 22:55 | 01:21 | thứ sáu | Privilege Style | 7h 26m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:38 | thứ bảy | Norse | 7h 8m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày |