Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Malta đến Paris
26 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Malta và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:20 | 13:03 | Thứ Tư | Enter Air | 2h 43m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:30 | 13:11 | Thứ Tư | Smartwings | 2h 41m | Sân bay quốc tế Malta — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 11:00 | 13:27 | thứ hai | Air France | 2h 27m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:26 | thứ sáu | Air France | 2h 26m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:32 | thứ bảy | Transavia | 2h 32m | Sân bay quốc tế Malta — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 12:40 | 15:12 | Thứ Tư | Enter Air | 2h 32m | Sân bay quốc tế Malta — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 13:50 | 16:30 | thứ hai | Air X Charter | 2h 40m | Sân bay quốc tế Malta — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:10 | 16:46 | Thứ Tư | Enter Air | 2h 36m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:00 | 17:47 | Thứ ba | Smartwings | 2h 47m | Sân bay quốc tế Malta — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 15:00 | 17:34 | thứ sáu | Amelia | 2h 34m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:10 | 19:08 | Thứ ba | DHL | 2h 58m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:30 | 19:07 | Thứ ba | Air X Charter | 2h 37m | Sân bay quốc tế Malta — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:30 | 20:13 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 43m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:35 | 21:28 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 53m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:45 | 21:45 | thứ sáu | ASL Airlines | 3h 0m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:40 | thứ hai | Air France | 2h 40m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:50 | thứ bảy | easyJet | 2h 50m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:20 | 22:07 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 47m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:20 | 21:57 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 37m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:20 | 22:33 | Thứ Tư | ASL Airlines | 3h 13m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:20 | 22:01 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 41m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:20 | 22:02 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 42m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:40 | 22:37 | thứ sáu | easyJet | 2h 57m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:45 | 00:27 | thứ hai | Air Malta | 2h 42m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:00 | 00:42 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 42m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:50 | 02:29 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 39m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |