Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Malta đến Luân Đôn
73 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Malta và Luân Đôn )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | 02:59 | Thứ ba | Ryanair | 2h 59m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:07 | thứ hai | Ryanair | 3h 7m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:42 | thứ hai | Ryanair | 3h 7m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 03:50 | 05:57 | thứ hai | Ryanair | 3h 7m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 04:00 | 05:59 | thứ sáu | Ryanair | 2h 59m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 04:55 | 07:05 | chủ nhật | Ryanair | 3h 10m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 05:40 | 07:50 | Thứ ba | Ryanair | 3h 10m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 05:45 | 07:49 | Thứ Tư | Ryanair | 3h 4m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 05:55 | 08:31 | thứ hai | Ryanair | 3h 36m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 05:55 | 08:05 | Thứ ba | Ryanair | 3h 10m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 06:00 | 08:10 | Thứ Tư | Ryanair | 3h 10m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 07:05 | 09:02 | thứ năm | KM Malta Airlines | 2h 57m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 07:05 | 09:01 | thứ hai, thứ sáu | KM Malta Airlines | 2h 56m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 07:05 | 08:53 | thứ năm | KM Malta Airlines | 2h 48m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 07:23 | 09:41 | thứ sáu | Phoenix Air | 3h 18m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 07:45 | 10:20 | thứ sáu | KM Malta Airlines | 3h 35m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:57 | Thứ ba | British Airways | 2h 57m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 08:05 | 10:11 | thứ hai | Ryanair | 3h 6m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 08:30 | 11:00 | thứ năm | Virgin Atlantic | 3h 30m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 08:45 | 10:57 | Thứ ba | Ryanair | 3h 12m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 09:00 | 11:07 | thứ hai | Ryanair | 3h 7m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:46 | Thứ Tư | Ryanair | 3h 6m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 10:05 | 12:06 | Thứ ba | Ryanair | 3h 1m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:52 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 2h 52m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 11:05 | 13:19 | thứ năm | TUI | 3h 14m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 11:10 | 13:17 | thứ năm | Jet2 | 3h 7m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:59 | thứ bảy | Virgin Atlantic | 2h 59m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:46 | thứ hai | Ryanair | 3h 6m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 13:35 | 15:29 | thứ năm | British Airways | 2h 54m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:35 | 15:41 | thứ năm | British Airways | 3h 6m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:40 | thứ năm | British Airways | 3h 0m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:45 | thứ năm | British Airways | 3h 5m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:57 | thứ năm | British Airways | 3h 17m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:43 | thứ năm | British Airways | 3h 3m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:51 | thứ năm | British Airways | 3h 11m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:48 | thứ năm | British Airways | 3h 8m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:54 | thứ năm | British Airways | 3h 9m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:40 | thứ năm | British Airways | 2h 55m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:49 | thứ năm | British Airways | 3h 4m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:43 | thứ năm | British Airways | 2h 58m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:35 | thứ năm | British Airways | 2h 50m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:45 | thứ năm | British Airways | 3h 0m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:39 | thứ năm | British Airways | 2h 54m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 14:15 | 16:52 | chủ nhật | Ryanair | 3h 37m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:35 | thứ năm | British Airways | 3h 5m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:30 | thứ năm | British Airways | 3h 0m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:37 | thứ năm | MHS Aviation | 3h 7m | Sân bay quốc tế Malta — London Luton | Chọn ngày | |
| 14:45 | 16:35 | chủ nhật | Ryanair | 2h 50m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 14:55 | 16:57 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 3h 2m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 15:05 | 17:35 | thứ hai | Virgin Atlantic | 3h 30m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 15:10 | 17:16 | thứ hai | Ryanair | 3h 6m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 15:10 | 17:08 | thứ năm | Jet2 | 2h 58m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 15:10 | 17:11 | thứ năm | Jet2 | 3h 1m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 15:10 | 17:14 | thứ năm | Jet2 | 3h 4m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 15:35 | 18:10 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 3h 35m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 15:35 | 17:45 | Thứ Tư | Virgin Atlantic | 3h 10m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 15:45 | 17:52 | thứ hai | Ryanair | 3h 7m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:15 | thứ năm | Virgin Atlantic | 3h 15m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 16:50 | 18:49 | thứ năm | British Airways | 2h 59m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 17:25 | 19:34 | thứ hai | British Airways | 3h 9m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 18:00 | 20:05 | thứ bảy | British Airways | 3h 5m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 18:20 | 20:31 | Thứ ba | British Airways | 3h 11m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 18:45 | 20:30 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 2h 45m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:11 | Thứ ba | British Airways | 3h 11m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 19:15 | 21:35 | thứ năm | Ascend Airways | 3h 20m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 19:25 | 21:19 | thứ bảy | Virgin Atlantic | 2h 54m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:35 | 21:29 | thứ bảy | Titan Airways | 2h 54m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 21:00 | 23:15 | thứ hai | Ryanair | 3h 15m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 21:45 | 23:45 | chủ nhật | British Airways | 3h 0m | Sân bay quốc tế Malta — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 22:00 | 00:02 | thứ sáu | Ryanair | 3h 2m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:42 | thứ hai | Lauda Europe | 3h 12m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày | |
| 22:45 | 00:54 | thứ hai | Lauda Europe | 3h 9m | Sân bay quốc tế Malta — London Stansted | Chọn ngày |