Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Luân Đôn đến Malta
62 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Luân Đôn và Malta )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | 04:42 | thứ hai | Ryanair | 3h 2m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 01:45 | 05:47 | thứ năm | Ryanair | 3h 2m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 02:35 | 06:29 | Thứ ba | Ryanair | 2h 54m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 04:00 | 07:54 | Thứ ba | Ryanair | 2h 54m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 05:55 | 10:10 | thứ bảy | Ascend Airways | 3h 15m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 07:55 | 12:01 | thứ hai | Virgin Atlantic | 3h 6m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 07:55 | 11:55 | thứ hai | Virgin Atlantic | 3h 0m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:00 | 12:06 | thứ hai | Ryanair | 3h 6m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:05 | 12:03 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 2h 58m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:25 | 12:24 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 2h 59m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:25 | 12:21 | Thứ Tư | Virgin Atlantic | 2h 56m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:25 | 12:29 | thứ năm | British Airways | 3h 4m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:25 | 12:30 | thứ năm | British Airways | 3h 5m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:36 | thứ năm | British Airways | 3h 6m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:34 | thứ năm | British Airways | 3h 4m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:22 | thứ năm | British Airways | 2h 52m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:38 | thứ năm | British Airways | 3h 8m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:42 | thứ năm | British Airways | 3h 12m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:31 | thứ năm | British Airways | 3h 1m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:20 | thứ năm | British Airways | 2h 50m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:39 | thứ năm | British Airways | 3h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:30 | thứ năm | British Airways | 3h 0m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:26 | thứ năm | British Airways | 2h 56m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:27 | thứ năm | British Airways | 2h 57m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:41 | thứ năm | British Airways | 3h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:37 | thứ năm | British Airways | 3h 7m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:30 | 12:25 | thứ năm | British Airways | 2h 55m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:40 | 12:41 | thứ năm | British Airways | 3h 1m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:40 | 12:49 | thứ năm | British Airways | 3h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:40 | 12:35 | thứ năm | British Airways | 2h 55m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:40 | 12:38 | thứ năm | British Airways | 2h 58m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:40 | 12:53 | thứ năm | British Airways | 3h 13m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:40 | 12:46 | thứ năm | British Airways | 3h 6m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:40 | 12:45 | thứ năm | British Airways | 3h 5m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 08:40 | 12:44 | thứ năm | British Airways | 3h 4m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 09:00 | 13:10 | thứ năm | Air X Charter | 3h 10m | London Luton — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 09:45 | 14:05 | thứ năm | Jet2 | 3h 20m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 09:45 | 14:01 | thứ năm | Jet2 | 3h 16m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 09:45 | 13:56 | thứ năm | Jet2 | 3h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 10:10 | 13:57 | thứ năm | Virgin Atlantic | 2h 47m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 11:00 | 15:10 | thứ hai | Ryanair | 3h 10m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 11:30 | 15:19 | Thứ ba | British Airways | 2h 49m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 11:35 | 15:41 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 3h 6m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 11:55 | 15:44 | Thứ ba | KM Malta Airlines | 2h 49m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 12:00 | 16:02 | Thứ ba | Phoenix Air | 3h 2m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 12:00 | 15:51 | chủ nhật | Virgin Atlantic | 2h 51m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 12:15 | 16:18 | thứ hai | British Airways | 3h 3m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 13:05 | 17:11 | thứ bảy | Virgin Atlantic | 3h 6m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 13:32 | 17:20 | thứ sáu | Phoenix Air | 2h 48m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 13:50 | 17:41 | thứ năm | Ascend Airways | 2h 51m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 14:15 | 18:25 | thứ bảy | Titan Airways | 3h 10m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:22 | Thứ Tư | Ryanair | 3h 2m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 15:40 | 19:42 | thứ sáu | Ryanair | 3h 2m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 16:00 | 19:56 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 2h 56m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 17:15 | 21:07 | chủ nhật | Virgin Atlantic | 2h 52m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 19:30 | 23:28 | thứ năm | USC | 2h 58m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 20:00 | 00:05 | Thứ ba | Ryanair | 3h 5m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 20:20 | 00:23 | Thứ ba | Ryanair | 3h 3m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 20:35 | 00:27 | thứ bảy | Ryanair | 2h 52m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 21:30 | 01:29 | thứ năm | Ryanair | 2h 59m | London Luton — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 21:35 | 01:26 | thứ hai | Ryanair | 2h 51m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày | |
| 22:45 | 02:46 | thứ năm | Ryanair | 3h 1m | London Stansted — Sân bay quốc tế Malta | Chọn ngày |