Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Lagos đến Luân Đôn
198 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Lagos và Luân Đôn )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 05:33 | thứ sáu | MHS Aviation | 6h 33m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 00:00 | 05:47 | Thứ ba | Norse | 5h 47m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 00:45 | 06:35 | chủ nhật | Air Peace | 5h 50m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 00:45 | 06:44 | chủ nhật | Air Peace | 5h 59m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 00:45 | 07:03 | chủ nhật | Air Peace | 6h 18m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 00:45 | 06:41 | chủ nhật | Air Peace | 5h 56m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 00:45 | 06:40 | chủ nhật | Air Peace | 5h 55m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 00:45 | 06:47 | chủ nhật | Air Peace | 6h 2m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 00:45 | 05:48 | thứ sáu | Air Peace | 6h 3m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 01:40 | 07:49 | thứ hai | Virgin Atlantic | 6h 9m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 01:45 | 06:49 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 6h 4m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 02:00 | 08:14 | Thứ ba | Air Peace | 6h 14m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 02:00 | 04:50 | thứ hai | British Airways | 3h 50m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 02:30 | 07:33 | thứ bảy | Air Peace | 6h 3m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 08:00 | 13:39 | thứ sáu | MHS Aviation | 6h 39m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 13:00 | 20:58 | Thứ ba | MHS Aviation | 8h 58m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 13:00 | 19:33 | thứ năm | MHS Aviation | 6h 33m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 13:00 | 19:34 | thứ sáu | MHS Aviation | 6h 34m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 14:00 | 20:31 | Thứ Tư | MHS Aviation | 6h 31m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 16:30 | 23:01 | Thứ Tư | MHS Aviation | 6h 31m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 21:00 | 02:44 | Thứ ba | MHS Aviation | 6h 44m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 22:00 | 03:25 | thứ hai | MHS Aviation | 6h 25m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 23:00 | 04:48 | Thứ ba | MHS Aviation | 6h 48m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — London Stansted | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:33 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Air Peace | 6h 3m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:29 | Thứ ba, chủ nhật | Air Peace | 5h 59m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:41 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Air Peace | 6h 11m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:37 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Air Peace | 6h 7m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:52 | thứ sáu | Air Peace | 6h 22m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:51 | chủ nhật | Air Peace | 6h 21m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:44 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ bảy | Air Peace | 6h 14m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:23 | Thứ Tư | Air Peace | 5h 53m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:38 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Air Peace | 6h 8m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:46 | thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | Air Peace | 6h 16m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:49 | thứ năm, thứ bảy | Air Peace | 6h 19m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:40 | Thứ Tư, thứ năm | Air Peace | 6h 10m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:43 | Thứ ba, thứ năm | Air Peace | 6h 13m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:58 | Thứ ba | Air Peace | 6h 28m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 05:07 | thứ năm | Air Peace | 6h 37m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 05:21 | thứ sáu | Air Peace | 6h 51m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 05:05 | thứ năm, chủ nhật | Air Peace | 6h 35m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:26 | thứ năm | Air Peace | 5h 56m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:25 | thứ sáu, chủ nhật | Air Peace | 5h 55m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:32 | thứ hai, thứ bảy, chủ nhật | Air Peace | 6h 2m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:48 | Thứ ba, chủ nhật | Air Peace | 6h 18m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:47 | chủ nhật | Air Peace | 6h 17m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:42 | thứ năm, chủ nhật | Air Peace | 6h 12m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:28 | chủ nhật | Air Peace | 5h 58m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:30 | thứ hai | Air Peace | 6h 0m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:19 | thứ hai | Air Peace | 5h 49m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 05:08 | thứ hai, chủ nhật | Air Peace | 6h 38m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:39 | Thứ Tư, thứ sáu | Air Peace | 6h 9m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:34 | thứ hai, thứ năm | Air Peace | 6h 4m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:20 | thứ bảy | Air Peace | 5h 50m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:54 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 24m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:22 | thứ bảy | Air Peace | 5h 52m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:45 | Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | Air Peace | 6h 15m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:50 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 20m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:36 | Thứ ba, thứ năm | Air Peace | 6h 6m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 04:24 | thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | Air Peace | 5h 54m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 05:55 | chủ nhật | Air Peace | 6h 25m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:30 | 05:42 | thứ năm | Air Peace | 6h 12m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:04 | thứ hai | Air Peace | 6h 24m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:02 | Thứ ba, chủ nhật | Air Peace | 6h 22m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:48 | Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | Air Peace | 6h 8m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:51 | thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Air Peace | 6h 11m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:52 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | Air Peace | 6h 12m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:42 | chủ nhật | Air Peace | 6h 2m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:57 | thứ hai, Thứ ba | Air Peace | 6h 17m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:49 | Thứ Tư, thứ sáu | Air Peace | 6h 9m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:58 | Thứ ba, thứ sáu, chủ nhật | Air Peace | 6h 18m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:09 | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu | Air Peace | 6h 29m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:24 | thứ năm | Air Peace | 6h 44m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:59 | thứ hai, Thứ ba | Air Peace | 6h 19m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:43 | thứ sáu, chủ nhật | Air Peace | 6h 3m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:53 | thứ hai, Thứ Tư | Air Peace | 6h 13m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:47 | thứ hai | Air Peace | 6h 7m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:35 | Thứ Tư | Air Peace | 5h 55m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:03 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | Air Peace | 6h 23m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:40 | thứ năm | Air Peace | 6h 0m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:46 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 6m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:45 | thứ bảy | Air Peace | 6h 5m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 05:44 | thứ bảy | Air Peace | 6h 4m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:08 | chủ nhật | Air Peace | 6h 28m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:12 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Air Peace | 6h 32m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:05 | thứ sáu | Air Peace | 6h 25m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:19 | thứ năm | Air Peace | 6h 39m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:15 | Thứ ba, thứ sáu | Air Peace | 6h 35m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:40 | 06:16 | thứ năm | Air Peace | 6h 36m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:55 | 06:16 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 6h 21m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:03 | Thứ ba, thứ năm | Norse | 6h 4m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:09 | thứ năm | Norse | 6h 10m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:11 | thứ bảy | Air Peace | 6h 12m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:20 | thứ năm | Norse | 6h 21m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:12 | thứ sáu | Norse | 6h 13m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:06 | Thứ ba, thứ bảy | Air Peace | 6h 7m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:08 | Thứ ba, thứ sáu | Norse | 6h 9m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:07 | Thứ Tư | Norse | 6h 8m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:04 | Thứ ba | Norse | 6h 5m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:18 | Thứ Tư | Norse | 6h 19m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:14 | thứ năm | Norse | 6h 15m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:03 | thứ bảy | Air Peace | 6h 4m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:46 | Thứ ba | Norse | 5h 47m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:55 | Thứ Tư | Norse | 5h 56m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:53 | thứ năm | Norse | 5h 54m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:06 | Thứ ba, thứ sáu | Norse | 6h 7m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:57 | thứ sáu | Norse | 5h 58m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:57 | thứ năm, thứ bảy | Air Peace | 5h 58m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:59 | Thứ Tư, thứ sáu | Norse | 6h 0m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:23 | Thứ ba | Norse | 6h 24m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:55 | thứ sáu | Air Peace | 5h 56m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:09 | thứ hai, thứ sáu | Air Peace | 6h 10m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:15 | thứ năm | Air Peace | 6h 16m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:10 | thứ hai | Air Peace | 6h 11m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:16 | thứ sáu | Air Peace | 6h 17m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:08 | thứ hai | Air Peace | 6h 9m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:56 | Thứ ba, thứ năm | Air Peace | 5h 57m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:12 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 13m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:04 | thứ năm | Air Peace | 6h 5m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 06:14 | thứ bảy | Air Peace | 6h 15m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:54 | Thứ ba | Air Peace | 5h 55m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:58 | Thứ Tư | Air Peace | 5h 59m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:02 | Thứ ba, thứ sáu | Air Peace | 6h 3m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:04 | thứ hai, thứ năm | Air Peace | 6h 5m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:20 | thứ sáu | Aerolineas Sosa | 6h 21m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 04:52 | thứ bảy | Air Peace | 5h 53m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:22 | Thứ ba | Aerolineas Sosa | 6h 23m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:07 | thứ bảy | Aerolineas Sosa | 6h 8m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:21 | chủ nhật | Aerolineas Sosa | 6h 22m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:25 | thứ năm | Air Peace | 6h 26m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:59 | 05:31 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 32m | Sân bay quốc tế Murtala Muhammed — Sân bay Gatwick | Chọn ngày |