Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Luân Đôn đến Lagos
166 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Luân Đôn và Lagos )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 16:24 | thứ hai | Air Peace | 6h 24m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:09 | thứ hai | Air Peace | 6h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:00 | thứ hai | Air Peace | 6h 0m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:00 | 15:52 | thứ hai | Air Peace | 5h 52m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:02 | Thứ ba | Air Peace | 6h 2m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:04 | chủ nhật | Air Peace | 6h 4m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:13 | thứ hai | Air Peace | 6h 13m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:21 | thứ sáu | Air Peace | 6h 21m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:29 | thứ sáu | Air Peace | 6h 29m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:11 | thứ hai | Air Peace | 6h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:05 | 16:03 | Thứ Tư | Air Peace | 5h 58m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:05 | 16:35 | thứ năm | Air Peace | 6h 30m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:05 | 16:07 | thứ năm | Air Peace | 6h 2m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:05 | 16:19 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 14m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:05 | 16:11 | Thứ Tư, thứ năm | Air Peace | 6h 6m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:05 | 16:04 | Thứ Tư | Air Peace | 5h 59m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:10 | 16:10 | Thứ ba, thứ sáu | Air Peace | 6h 0m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:10 | 16:12 | Thứ ba | Air Peace | 6h 2m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:10 | 16:29 | thứ sáu | Air Peace | 6h 19m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:10 | 16:35 | thứ sáu | Air Peace | 6h 25m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:10 | 16:17 | thứ sáu | Air Peace | 6h 7m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:10 | 16:19 | thứ sáu | Air Peace | 6h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:10 | 16:24 | Thứ ba | Air Peace | 6h 14m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:10 | 16:40 | thứ sáu | Air Peace | 6h 30m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:45 | chủ nhật | Air Peace | 6h 20m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:26 | thứ bảy | Air Peace | 6h 1m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:23 | chủ nhật | Air Peace | 5h 58m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:43 | thứ bảy | Air Peace | 6h 18m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:11 | thứ bảy | Air Peace | 5h 46m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:27 | thứ bảy | Air Peace | 6h 2m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:49 | chủ nhật | Air Peace | 6h 24m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:47 | chủ nhật | Air Peace | 6h 22m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:51 | chủ nhật | Air Peace | 6h 26m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:24 | chủ nhật | Air Peace | 5h 59m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:40 | chủ nhật | Air Peace | 6h 15m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:36 | chủ nhật | Air Peace | 6h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 09:25 | 16:55 | chủ nhật | Air Peace | 6h 30m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:12 | thứ hai | Air Peace | 6h 2m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:21 | thứ hai, Thứ ba, thứ sáu | Air Peace | 6h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:28 | Thứ Tư, thứ năm | Air Peace | 6h 18m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:18 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 8m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:15 | chủ nhật | Air Peace | 6h 5m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:35 | thứ năm, chủ nhật | Air Peace | 6h 25m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:26 | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu | Air Peace | 6h 16m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:33 | thứ năm | Air Peace | 6h 23m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:30 | thứ hai | Air Peace | 6h 20m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:19 | thứ năm | Air Peace | 6h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:00 | thứ sáu | Air Peace | 5h 50m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:36 | thứ hai, thứ bảy | Air Peace | 6h 26m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 18:03 | thứ hai | Air Peace | 6h 53m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:42 | Thứ ba, thứ năm | Air Peace | 6h 32m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:40 | thứ sáu, thứ bảy | Air Peace | 6h 30m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:24 | Thứ ba, chủ nhật | Air Peace | 6h 14m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:48 | chủ nhật | Air Peace | 6h 38m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:39 | thứ hai | Air Peace | 6h 29m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:25 | thứ sáu | Air Peace | 6h 15m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:52 | thứ năm | Air Peace | 6h 42m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:38 | Thứ ba | Air Peace | 6h 28m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 16:54 | thứ năm | Air Peace | 5h 44m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:03 | chủ nhật | Air Peace | 5h 53m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 16:59 | thứ hai | Air Peace | 5h 49m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:11 | Thứ ba | Air Peace | 6h 1m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:34 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 24m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:13 | thứ năm | Air Peace | 6h 3m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 18:00 | Thứ ba | Air Peace | 6h 50m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 18:07 | thứ bảy | Air Peace | 6h 57m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 18:14 | Thứ Tư | Air Peace | 7h 4m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:59 | thứ hai | Air Peace | 6h 49m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:01 | thứ hai | Air Peace | 5h 51m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 10:10 | 17:29 | thứ bảy | Air Peace | 6h 19m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:00 | 17:16 | thứ sáu | MHS Aviation | 6h 16m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:00 | 18:11 | Thứ ba | Air Peace | 6h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:30 | thứ hai | Norse | 6h 20m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:19 | Thứ ba | Norse | 6h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:21 | Thứ Tư | Norse | 6h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:47 | thứ hai | Norse | 6h 37m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:31 | Thứ ba | Norse | 6h 21m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:09 | Thứ Tư | Norse | 5h 59m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:11 | Thứ ba, thứ năm | Norse | 6h 1m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:26 | thứ năm | Norse | 6h 16m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:16 | thứ hai, thứ năm, thứ bảy | Air Peace | 6h 6m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:27 | Thứ ba, chủ nhật | Air Peace | 6h 17m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:16 | thứ hai | Norse | 6h 6m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:18 | thứ năm | Norse | 6h 8m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:28 | Thứ ba, thứ bảy, chủ nhật | Air Peace | 6h 18m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:46 | thứ hai | Norse | 6h 36m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:23 | Thứ ba | Norse | 6h 13m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:24 | thứ năm | Norse | 6h 14m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:20 | chủ nhật | Air Peace | 6h 10m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:08 | thứ hai | Norse | 5h 58m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:07 | Thứ ba | Norse | 5h 57m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:09 | thứ hai, Thứ Tư, thứ bảy | Air Peace | 5h 59m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:18 | thứ năm, thứ sáu | Air Peace | 6h 8m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:21 | Thứ ba | Air Peace | 6h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:14 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 4m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:25 | thứ bảy, chủ nhật | Air Peace | 6h 15m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:04 | thứ hai, thứ bảy | Air Peace | 5h 54m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:29 | thứ hai, thứ bảy | Air Peace | 6h 19m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:49 | Thứ ba | Air Peace | 6h 39m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:34 | thứ năm | Air Peace | 6h 24m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:19 | thứ hai, Thứ Tư, thứ bảy | Air Peace | 6h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:37 | thứ hai, thứ năm | Air Peace | 6h 27m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:38 | thứ bảy | Air Peace | 6h 28m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:22 | thứ hai, thứ bảy, chủ nhật | Air Peace | 6h 12m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:33 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm | Air Peace | 6h 23m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:24 | Thứ ba | Air Peace | 6h 14m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:32 | thứ bảy, chủ nhật | Air Peace | 6h 22m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:36 | Thứ ba | Air Peace | 6h 26m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:30 | thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | Air Peace | 6h 20m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:26 | Thứ Tư | Air Peace | 6h 16m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:35 | thứ năm | Air Peace | 6h 25m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:11 | thứ bảy | Air Peace | 6h 1m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:31 | thứ năm, thứ sáu | Air Peace | 6h 21m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:42 | thứ bảy, chủ nhật | Air Peace | 6h 32m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:56 | thứ hai | Air Peace | 6h 46m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:10 | 17:57 | thứ năm | Air Peace | 6h 47m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:30 | 17:53 | thứ sáu | Air Peace | 6h 23m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 11:30 | 17:41 | thứ bảy | Air Peace | 6h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 12:00 | 18:43 | Thứ Tư | MHS Aviation | 6h 43m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 12:00 | 18:03 | thứ hai | Norse | 6h 3m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 12:10 | 18:12 | Thứ ba | Air Peace | 6h 2m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 16:00 | 22:14 | thứ sáu | MHS Aviation | 6h 14m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 16:30 | 00:00 | thứ sáu | MHS Aviation | 6h 30m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 17:20 | 23:33 | thứ sáu | Air Peace | 6h 13m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 20:00 | 03:28 | thứ sáu | MHS Aviation | 6h 28m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 22:00 | 05:51 | thứ bảy | MHS Aviation | 6h 51m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 22:00 | 05:36 | thứ hai | MHS Aviation | 6h 36m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 22:00 | 05:18 | Thứ ba | MHS Aviation | 6h 18m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 22:00 | 05:27 | Thứ Tư | MHS Aviation | 6h 27m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày | |
| 22:00 | 05:35 | thứ năm | MHS Aviation | 6h 35m | London Stansted — Sân bay quốc tế Murtala Muhammed | Chọn ngày |