Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Luân Đôn đến Frankfurt am Main
59 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Luân Đôn và Frankfurt am Main )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | 03:10 | thứ hai | Ryanair | 1h 10m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 01:35 | 03:35 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 0m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 04:00 | 06:22 | chủ nhật | Luxwing | 1h 22m | Biggin Hill — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 06:00 | 08:35 | thứ năm | Wizz Air | 1h 35m | London Luton — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 06:30 | 08:58 | chủ nhật | Lufthansa | 1h 28m | Sân bay London Heathrow — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 07:00 | 09:16 | Thứ ba | Ryanair | 1h 16m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 07:05 | 09:22 | thứ hai, Thứ ba | British Airways | 1h 17m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:39 | thứ sáu | Air X Charter | 1h 39m | London Luton — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 08:45 | 11:21 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 36m | London Luton — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 09:15 | 11:47 | thứ sáu | TUI | 1h 32m | Sân bay Gatwick — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:39 | thứ sáu | One Air | 1h 9m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:49 | thứ hai | Lufthansa | 1h 19m | Sân bay London Heathrow — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:34 | chủ nhật | Ryanair | 1h 4m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:55 | thứ năm | Ryanair | 1h 15m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 11:00 | 13:21 | Thứ ba | Maleth-Aero | 1h 21m | Sân bay Gatwick — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 11:00 | 13:26 | thứ sáu | British Airways | 1h 26m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 11:40 | 13:57 | chủ nhật | Ryanair | 1h 17m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:20 | thứ sáu | Luxwing | 1h 20m | Biggin Hill — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:35 | thứ năm | Ryanair | 1h 5m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 13:00 | 15:24 | Thứ ba | Titan Airways | 1h 24m | London Stansted — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 13:30 | 15:30 | chủ nhật | USC | 1h 0m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 14:00 | 16:27 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 27m | London Stansted — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 14:00 | 16:15 | thứ sáu | Ryanair | 1h 15m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 14:45 | 17:04 | Thứ ba | British Airways | 1h 19m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 14:55 | 17:11 | thứ năm | British Airways | 1h 16m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 15:15 | 17:50 | chủ nhật | Air X Charter | 1h 35m | London Luton — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 15:43 | 18:15 | chủ nhật | Lufthansa | 1h 32m | Sân bay London Heathrow — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 15:50 | 18:17 | Thứ Tư | Air X Charter | 1h 27m | London Stansted — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 15:55 | 18:29 | Thứ Tư | TUI | 1h 34m | Sân bay Gatwick — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:29 | chủ nhật | Virgin Atlantic | 1h 29m | Sân bay London Heathrow — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 16:25 | 18:58 | chủ nhật | Virgin Atlantic | 1h 33m | Sân bay London Heathrow — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 16:40 | 19:19 | Thứ ba | Privilege Style | 1h 39m | Sân bay Gatwick — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 16:40 | 19:09 | Thứ ba | Privilege Style | 1h 29m | Sân bay Gatwick — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 16:55 | 19:15 | thứ sáu | British Airways | 1h 20m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 17:00 | 19:22 | chủ nhật | Virgin Atlantic | 1h 22m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 17:00 | 19:16 | chủ nhật | Ryanair | 1h 16m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:59 | Thứ Tư | Lufthansa | 1h 29m | Sân bay London Heathrow — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 17:35 | 19:44 | thứ hai | Ryanair | 1h 9m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 17:40 | 19:58 | Thứ ba | Ryanair | 1h 18m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 17:45 | 20:09 | Thứ ba | Ryanair | 1h 24m | London Stansted — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 20:42 | thứ sáu | British Airways | 1h 32m | Sân bay London Heathrow — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:56 | chủ nhật | Lufthansa | 1h 26m | Sân bay London Heathrow — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:21 | thứ năm | British Airways | 1h 21m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:29 | Thứ Tư | DHL | 1h 29m | London Stansted — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 19:05 | 21:19 | thứ hai | British Airways | 1h 14m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 19:05 | 21:22 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | British Airways | 1h 17m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 21:28 | thứ sáu | British Airways | 1h 13m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 21:32 | thứ năm | British Airways | 1h 17m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 21:40 | thứ năm, chủ nhật | British Airways | 1h 25m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 21:38 | thứ năm | British Airways | 1h 23m | Sân bay London City — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 19:55 | 22:29 | Thứ ba | Enter Air | 1h 34m | Sân bay Gatwick — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 20:15 | 22:49 | Thứ ba | Enter Air | 1h 34m | Sân bay Gatwick — Frankfurt International | Chọn ngày | |
| 21:20 | 23:39 | thứ sáu | Ryanair | 1h 19m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày | |
| 23:25 | 01:23 | chủ nhật | USC | 58m | London Stansted — Sân bay Frankfurt-Hahn | Chọn ngày |