Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Luân Đôn
204 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Frankfurt am Main và Luân Đôn )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:10 | 01:18 | thứ năm | Ryanair | 1h 8m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 02:30 | 02:36 | thứ năm | Ryanair | 1h 6m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 05:20 | 05:24 | thứ hai | Ryanair | 1h 4m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 05:35 | 05:37 | thứ bảy | Ryanair | 1h 2m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 06:45 | 06:52 | thứ năm | Ryanair | 1h 7m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:15 | thứ năm | British Airways | 1h 15m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:15 | thứ bảy | British Airways | 1h 15m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 07:25 | 07:41 | thứ hai | British Airways | 1h 16m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 07:25 | 07:40 | thứ hai | British Airways | 1h 15m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:08 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 18m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:01 | chủ nhật | USC | 1h 1m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:09 | thứ năm | DHL | 1h 29m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:10 | Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 30m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:07 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 27m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:01 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 21m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:02 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 22m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 08:58 | thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 18m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 08:59 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 19m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:06 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 26m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:04 | Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 1h 24m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:05 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 25m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:08 | thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 28m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:15 | Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 35m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:00 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 20m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:03 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 23m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:13 | thứ sáu | DHL | 1h 33m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:10 | thứ sáu | Aegean Airlines | 1h 10m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 09:05 | 09:30 | Thứ Tư | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 1h 25m | Frankfurt International — London Stansted | Chọn ngày | |
| 09:30 | 09:59 | thứ năm | Wizz Air | 1h 29m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 09:30 | 09:40 | thứ năm | Ryanair | 1h 10m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:10 | Thứ ba | Ryanair | 1h 10m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 10:15 | 10:32 | thứ năm | British Airways | 1h 17m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 10:30 | 10:45 | chủ nhật | Privilege Style | 1h 15m | Frankfurt International — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:33 | Thứ ba | British Airways | 1h 33m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:24 | thứ hai | Ryanair | 1h 24m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 11:35 | 11:54 | thứ bảy | British Airways | 1h 19m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:10 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 1h 25m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:12 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 27m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 11:55 | 12:18 | thứ hai | Jet2 | 1h 23m | Frankfurt International — London Stansted | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:17 | Thứ Tư | Jet2 | 1h 17m | Frankfurt International — London Stansted | Chọn ngày | |
| 12:25 | 12:33 | chủ nhật | Ryanair | 1h 8m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 12:35 | 12:54 | chủ nhật | Smartwings | 1h 19m | Frankfurt International — Biggin Hill | Chọn ngày | |
| 12:50 | 12:58 | thứ hai | Ryanair | 1h 8m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:25 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 25m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:22 | thứ năm | Ryanair | 1h 22m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:23 | thứ sáu | Ryanair | 1h 23m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:21 | thứ bảy | Ryanair | 1h 21m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:30 | chủ nhật | Ryanair | 1h 30m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:18 | Thứ ba | Ryanair | 1h 18m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:11 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 11m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 13:10 | 13:44 | Thứ Tư | TUI | 1h 34m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 13:50 | 14:10 | thứ năm | FR6206 | Ryanair | 1h 20m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày |
| 14:00 | 14:33 | thứ bảy | TUI | 1h 33m | Frankfurt International — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:20 | chủ nhật | Ryanair | 1h 20m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 14:05 | 14:22 | thứ sáu | Ryanair | 1h 17m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 14:20 | 14:31 | thứ năm | Ryanair | 1h 11m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:09 | thứ bảy | TUI | 1h 39m | Frankfurt International — London Luton | Chọn ngày | |
| 14:45 | 14:51 | thứ bảy | Ryanair | 1h 6m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:15 | thứ sáu | British Airways | 1h 15m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:10 | thứ hai | Ryanair | 1h 10m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 15:55 | 16:04 | thứ năm | Ryanair | 1h 9m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:23 | thứ hai | British Airways | 1h 23m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:02 | chủ nhật | MHS Aviation | 1h 2m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Biggin Hill | Chọn ngày | |
| 16:20 | 16:44 | chủ nhật | DHL | 1h 24m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 16:20 | 16:33 | chủ nhật | DHL | 1h 13m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 16:20 | 16:37 | chủ nhật | DHL | 1h 17m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 16:20 | 16:25 | chủ nhật | DHL | 1h 5m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 16:20 | 16:40 | chủ nhật | DHL | 1h 20m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:04 | Thứ Tư | TUI | 1h 24m | Frankfurt International — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 17:20 | 17:30 | thứ năm | Ryanair | 1h 10m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 17:25 | 17:42 | Thứ Tư | British Airways | 1h 17m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 17:35 | 17:51 | chủ nhật | DHL | 1h 16m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 17:35 | 17:53 | chủ nhật | DHL | 1h 18m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 17:35 | 17:54 | chủ nhật | DHL | 1h 19m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 17:35 | 17:52 | chủ nhật | DHL | 1h 17m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 17:35 | 17:58 | chủ nhật | DHL | 1h 23m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 17:35 | 17:56 | chủ nhật | DHL | 1h 21m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 17:35 | 17:59 | chủ nhật | DHL | 1h 24m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 17:35 | 17:55 | chủ nhật | DHL | 1h 20m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:12 | thứ bảy | Ryanair | 1h 12m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 18:15 | 18:36 | chủ nhật | British Airways | 1h 21m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 18:25 | 18:42 | thứ hai | British Airways | 1h 17m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 18:25 | 19:00 | chủ nhật | DHL | 1h 35m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:12 | chủ nhật | DHL | 1h 17m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:10 | chủ nhật | DHL | 1h 15m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:19 | chủ nhật | DHL | 1h 24m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:13 | chủ nhật | DHL | 1h 18m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:11 | chủ nhật | DHL | 1h 16m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:14 | chủ nhật | DHL | 1h 19m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:17 | chủ nhật | DHL | 1h 22m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:15 | chủ nhật | DHL | 1h 20m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:30 | chủ nhật | DHL | 1h 35m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:12 | Thứ Tư | Air X Charter | 1h 12m | Frankfurt International — London Stansted | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:20 | thứ sáu | Maleth-Aero | 1h 20m | Frankfurt International — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 19:05 | 19:14 | thứ bảy | Ryanair | 1h 9m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:11 | Thứ ba | SriLankan Airlines | 1h 21m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:28 | thứ năm | TUI | 1h 28m | Frankfurt International — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:27 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 17m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:34 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 24m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:35 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 25m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:40 | thứ hai, Thứ Tư | British Airways | 1h 30m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:43 | thứ sáu | British Airways | 1h 33m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:32 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 22m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:24 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | British Airways | 1h 14m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:26 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 16m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:33 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 23m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:38 | thứ năm | British Airways | 1h 28m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:23 | thứ năm | British Airways | 1h 13m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:31 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 21m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:29 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 19m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:28 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 18m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:30 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 20m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:37 | Thứ ba, Thứ Tư | British Airways | 1h 27m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:39 | thứ hai, thứ năm | British Airways | 1h 29m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:25 | Thứ Tư | British Airways | 1h 15m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:15 | 20:30 | thứ năm | British Airways | 1h 15m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:15 | 20:40 | thứ năm | British Airways | 1h 25m | Frankfurt International — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:20 | 20:37 | thứ hai | Ryanair | 1h 17m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:10 | thứ bảy | DHL | 1h 40m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:35 | 20:59 | thứ năm | TUI | 1h 24m | Frankfurt International — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:11 | thứ bảy | DHL | 1h 31m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:00 | thứ bảy | DHL | 1h 20m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 20:58 | thứ bảy | DHL | 1h 18m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 20:59 | thứ bảy | DHL | 1h 19m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 20:57 | thứ bảy | DHL | 1h 17m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:02 | thứ bảy | DHL | 1h 22m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:04 | thứ bảy | DHL | 1h 24m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 20:56 | thứ bảy | DHL | 1h 16m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 20:55 | thứ bảy | DHL | 1h 15m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:01 | thứ bảy | DHL | 1h 21m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:03 | thứ bảy | DHL | 1h 23m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:10 | thứ bảy | DHL | 1h 30m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:05 | thứ hai | FR6206 | Ryanair | 1h 20m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày |
| 21:15 | 21:30 | thứ năm | Titan Airways | 1h 15m | Frankfurt International — London Stansted | Chọn ngày | |
| 21:30 | 21:47 | thứ sáu | Qatar Airways | 1h 17m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 21:45 | 22:09 | thứ bảy | DHL | 1h 24m | Frankfurt International — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 21:55 | 22:05 | Thứ ba | Ryanair | 1h 10m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 22:15 | 22:25 | Thứ ba | Ryanair | 1h 10m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 23:00 | 23:12 | thứ sáu | Ryanair | 1h 12m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày | |
| 23:15 | 23:40 | thứ bảy | FR6206 | Ryanair | 1h 25m | Sân bay Frankfurt-Hahn — London Stansted | Chọn ngày |