Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Liège đến Brussel
52 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Liège và Brussel )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 00:35 | thứ năm | LOT | 35m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 04:48 | 05:27 | thứ hai | ASL Airlines | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 05:35 | 06:13 | Thứ ba | Bulgaria Air | 38m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 05:45 | 06:21 | chủ nhật | Lauda Europe | 36m | Sân bay Liège — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:15 | Thứ Tư | Ryanair | 45m | Sân bay Liège — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 06:35 | 07:14 | thứ năm | TUI | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:27 | chủ nhật | Ryanair | 42m | Sân bay Liège — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:39 | thứ sáu | ASL Airlines | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:41 | thứ năm | TUI | 41m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:54 | chủ nhật | Ryanair | 54m | Sân bay Liège — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 07:15 | 08:05 | Thứ ba | Ryanair | 50m | Sân bay Liège — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:10 | chủ nhật | TUI | 40m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:25 | chủ nhật | TUI | 40m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:23 | thứ bảy | TUI | 23m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 08:15 | 08:53 | thứ bảy | ASL Airlines | 38m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 08:55 | 09:34 | Thứ ba | ASL Airlines | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:38 | thứ sáu | TUI | 38m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:40 | thứ hai | TUI | 40m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 10:18 | 10:57 | thứ sáu | ASL Airlines | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 10:45 | 11:11 | thứ sáu | TUI | 26m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:36 | Thứ ba | Compass Air Cargo | 36m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:27 | Thứ ba | TUI | 42m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:23 | chủ nhật | TUI | 38m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:40 | thứ bảy | FedEx Feeder | 40m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 13:15 | 13:53 | thứ năm | Ryanair | 38m | Sân bay Liège — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:14 | thứ năm | TUI | 44m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 13:50 | 14:29 | Thứ ba | TUI | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:38 | thứ năm | Smartwings | 38m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 15:10 | 15:33 | Thứ Tư | TUI | 23m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 15:35 | 16:14 | Thứ Tư | TUI | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 15:45 | 16:11 | Thứ Tư | TUI | 26m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:37 | thứ hai | TUI | 37m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:06 | Thứ ba | TUI | 41m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:37 | thứ hai | TUI | 37m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:38 | chủ nhật | Brussels Airlines | 38m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:09 | Thứ ba | TUI | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 17:50 | 18:30 | thứ sáu | TUI | 40m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 18:15 | 18:54 | thứ hai | TUI | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 18:15 | 19:05 | thứ hai | TUI | 50m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 18:20 | 18:58 | thứ hai | TUI | 38m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 18:48 | 19:26 | thứ hai | ASL Airlines | 38m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 18:50 | 19:37 | thứ năm | Royal Air Maroc Express | 47m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:37 | thứ bảy | TUI | 37m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:41 | thứ bảy | Ryanair | 41m | Sân bay Liège — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 19:05 | 19:46 | thứ năm | TUI | 41m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:09 | thứ hai | FedEx Feeder | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:30 | chủ nhật | TUI | 40m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:38 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 38m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:39 | Thứ ba | ASL Airlines | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:51 | thứ bảy | TUI | 41m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:21 | thứ bảy | Ryanair | 41m | Sân bay Liège — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 21:20 | 21:59 | thứ năm | TUI | 39m | Sân bay Liège — Brussels | Chọn ngày |