Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Brussel đến Liège
32 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Brussel và Liège )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:45 | 06:25 | Thứ Tư | TUI | 40m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 06:10 | 06:37 | Thứ ba | Bulgaria Air | 27m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 06:55 | 07:40 | thứ sáu | TUI | 45m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 06:55 | 07:22 | thứ sáu | ASL Airlines | 27m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:43 | thứ sáu | TUI | 43m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 07:05 | 07:48 | Thứ Tư | TUI | 43m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:23 | thứ sáu | TUI | 38m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:37 | thứ bảy | TUI | 37m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:38 | chủ nhật | TUI | 38m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:36 | thứ sáu | TUI | 36m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 08:30 | 08:56 | Thứ Tư | TUI | 26m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:13 | thứ năm | TUI | 43m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:35 | Thứ ba | TUI | 35m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:25 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 25m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 12:45 | 13:12 | thứ năm | TUI | 27m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:13 | Thứ ba | TUI | 43m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:34 | thứ hai | TUI | 34m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 15:35 | 16:13 | thứ năm | TUI | 38m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:28 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 28m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:27 | thứ hai | Freebird Airlines | 27m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:28 | Thứ Tư | Saudia | 28m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 18:25 | 19:08 | Thứ ba | TUI | 43m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 19:45 | 20:28 | thứ năm | TUI | 43m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 19:45 | 20:29 | thứ năm | TUI | 44m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 19:45 | 20:27 | thứ năm | TUI | 42m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:42 | thứ năm | TUI | 42m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:29 | chủ nhật | ASL Airlines | 29m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 21:35 | 22:16 | thứ bảy | TUI | 41m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 21:40 | 22:23 | Thứ ba | TUI | 43m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 21:45 | 22:28 | Thứ ba | TUI | 43m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 21:50 | 22:21 | thứ hai | ASL Airlines | 31m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày | |
| 21:55 | 22:38 | chủ nhật | TUI | 43m | Brussels — Sân bay Liège | Chọn ngày |