Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Larnaca đến Beirut
34 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Larnaca và Beirut )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:00 | 02:35 | thứ sáu | Cyprus Airways | 35m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 02:35 | 03:05 | thứ năm | Iberojet | 30m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:05 | Thứ Tư | Hi Fly | 35m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:15 | 08:51 | thứ bảy, chủ nhật | Hi Fly | 36m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:15 | 08:49 | thứ hai | Hi Fly | 34m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:15 | 08:50 | Thứ ba | Hi Fly | 35m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:15 | 08:55 | Thứ Tư | Hi Fly | 40m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:15 | 08:54 | thứ hai, thứ năm | Hi Fly | 39m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:15 | 08:53 | thứ sáu, chủ nhật | Hi Fly | 38m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:15 | 08:52 | Thứ ba | Hi Fly | 37m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:02 | chủ nhật | MEA | 32m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:35 | 09:07 | chủ nhật | MEA | 32m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:37 | Thứ Tư | Hi Fly | 37m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:05 | Thứ ba | Hi Fly | 35m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:06 | thứ hai, thứ bảy | Hi Fly | 36m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:07 | thứ hai, Thứ ba, chủ nhật | Hi Fly | 37m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:10 | Thứ Tư | Hi Fly | 40m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:09 | thứ năm, thứ bảy | Hi Fly | 39m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:08 | thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Hi Fly | 38m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:20 | thứ năm | Cyprus Airways | 50m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:05 | thứ năm | Cyprus Airways | 35m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:35 | Thứ Tư | Cyprus Airways | 35m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:05 | thứ hai, thứ sáu | Cyprus Airways | 35m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:05 | Thứ Tư | Cyprus Airways | 35m | Sân bay quốc tế Larnaca — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày |