Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Istanbul đến Vienna
23 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Istanbul và Vienna )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 05:24 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 59m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 05:30 | 05:37 | chủ nhật | Turkish Airlines | 2h 7m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 05:30 | 05:33 | thứ năm | Turkish Airlines | 2h 3m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:02 | thứ hai | Turkish Airlines | 2h 2m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:15 | thứ năm | Lauda Europe | 2h 15m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 08:35 | 08:55 | chủ nhật | PC901 | Pegasus | 2h 20m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày |
| 08:40 | 09:00 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | PC901 | Pegasus | 2h 20m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày |
| 10:45 | 11:51 | thứ sáu | Turkish Airlines | 2h 6m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:06 | thứ sáu | Turkish Airlines | 2h 6m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 11:20 | 12:40 | hằng ngày | PC901 | Pegasus | 2h 20m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày |
| 12:25 | 12:46 | chủ nhật | AJet | 2h 21m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:06 | chủ nhật | Turkish Airlines | 2h 6m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày |