Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Istanbul đến Beirut
50 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Istanbul và Beirut )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | 01:58 | thứ sáu | Pegasus | 1h 43m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 00:15 | 01:46 | Thứ ba | Pegasus | 1h 31m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 00:15 | 01:52 | thứ năm | Pegasus | 1h 37m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 00:55 | 02:36 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 41m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 00:55 | 02:39 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 44m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 00:55 | 02:47 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 52m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 01:35 | 02:22 | Thứ Tư | Turkish Airlines | 1h 47m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 01:50 | 02:26 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 36m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 05:00 | 06:33 | thứ năm, thứ sáu | Pegasus | 1h 33m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 05:00 | 06:41 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 41m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 05:05 | 06:39 | Thứ Tư, thứ bảy | Pegasus | 1h 34m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 05:05 | 06:38 | Thứ ba | Pegasus | 1h 33m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:06 | chủ nhật | Pegasus | 1h 36m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:33 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 48m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:31 | Thứ Tư, thứ năm | Turkish Airlines | 1h 46m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:22 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 37m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:37 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 52m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:27 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 42m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 07:55 | 08:36 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 41m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 07:55 | 08:33 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 38m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:45 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 45m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:10 | 08:39 | thứ năm | Pegasus | 1h 29m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:45 | 10:14 | thứ bảy | Pegasus | 1h 29m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:45 | 10:15 | thứ hai, chủ nhật | Pegasus | 1h 30m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 08:45 | 10:13 | Thứ ba | Pegasus | 1h 28m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:00 | thứ sáu | Hi Fly | 1h 50m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 10:10 | 11:47 | thứ bảy | Hi Fly | 1h 37m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:03 | chủ nhật | Hi Fly | 1h 53m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:07 | thứ hai | Hi Fly | 1h 57m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:02 | Thứ Tư | Hi Fly | 1h 52m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:05 | thứ bảy | Hi Fly | 1h 55m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 12:15 | 14:01 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 46m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:01 | thứ hai | Pegasus | 1h 31m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:53 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 53m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:43 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 43m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 13:35 | 15:22 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 47m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:31 | thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 51m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:36 | chủ nhật | Pegasus | 1h 36m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:43 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 43m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:44 | thứ năm | Hi Fly | 1h 44m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:53 | thứ năm | Hi Fly | 1h 53m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:48 | thứ năm | Hi Fly | 1h 48m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 18:45 | 19:28 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 43m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 18:55 | 19:45 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 50m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:54 | thứ sáu | Turkish Airlines | 1h 54m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày | |
| 19:10 | 19:58 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 48m | Istanbul Ataturk Airport — Beirut Rafic Hariri International | Chọn ngày |