Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Beirut đến Istanbul
13 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Beirut và Istanbul )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:35 | 05:42 | thứ bảy | Pegasus | 2h 7m | Beirut Rafic Hariri International — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:50 | 09:46 | thứ hai | Pegasus | 1h 56m | Beirut Rafic Hariri International — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:20 | 10:10 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 50m | Beirut Rafic Hariri International — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:05 | 11:56 | chủ nhật | Pegasus | 1h 51m | Beirut Rafic Hariri International — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:40 | 12:29 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 49m | Beirut Rafic Hariri International — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:45 | 11:34 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 49m | Beirut Rafic Hariri International — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:45 | 11:37 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 52m | Beirut Rafic Hariri International — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:45 | 12:47 | thứ năm | Pegasus | 2h 2m | Beirut Rafic Hariri International — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 15:20 | 17:23 | thứ hai | Pegasus | 2h 3m | Beirut Rafic Hariri International — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 15:20 | 17:14 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 54m | Beirut Rafic Hariri International — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 16:50 | 18:47 | chủ nhật | Pegasus | 1h 57m | Beirut Rafic Hariri International — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 17:05 | 18:59 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 54m | Beirut Rafic Hariri International — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 17:55 | 19:47 | Thứ ba | Legend Airlines | 1h 52m | Beirut Rafic Hariri International — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày |