Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Helsinki đến Pori
71 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Helsinki và Pori )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:05 | 08:56 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 51m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 08:05 | 08:49 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Budapest Aircraft Service | 44m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 08:05 | 08:48 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Budapest Aircraft Service | 43m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 08:05 | 08:52 | Thứ ba | Budapest Aircraft Service | 47m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 08:05 | 08:47 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Budapest Aircraft Service | 42m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 08:05 | 08:54 | thứ hai | Budapest Aircraft Service | 49m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 08:05 | 08:46 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Budapest Aircraft Service | 41m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 08:05 | 08:53 | Thứ Tư | Budapest Aircraft Service | 48m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 08:05 | 08:51 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Budapest Aircraft Service | 46m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 09:15 | 09:59 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 44m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 09:15 | 09:56 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 41m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 09:15 | 09:57 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 42m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 09:15 | 10:01 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 46m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 09:15 | 10:02 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 47m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 09:15 | 09:58 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 43m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 09:15 | 10:00 | thứ năm | Budapest Aircraft Service | 45m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:29 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 44m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:28 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 43m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:31 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 46m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:27 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 42m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:26 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 41m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:44 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 59m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:33 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 48m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:32 | thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 47m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:34 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 49m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:25 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 40m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:30 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 45m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:35 | Thứ Tư | Budapest Aircraft Service | 50m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 23:55 | 00:39 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 44m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 23:55 | 00:38 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 43m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 23:55 | 00:35 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 40m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 23:55 | 00:37 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 42m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 23:55 | 00:36 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 41m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 23:55 | 00:41 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 46m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày | |
| 23:55 | 00:42 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 47m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Pori Airport | Chọn ngày |