Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Gaziantep đến Istanbul
69 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Gaziantep và Istanbul )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 01:38 | thứ bảy | Freebird Airlines | 1h 38m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 00:40 | 02:19 | thứ hai | Pegasus | 1h 39m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 00:40 | 02:27 | thứ hai | Pegasus | 1h 47m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 00:40 | 02:20 | thứ hai | Pegasus | 1h 40m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 01:41 | 03:10 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 29m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 02:00 | 03:44 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 44m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 02:40 | 04:15 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 35m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 03:05 | 04:37 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 32m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 04:00 | 05:38 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 38m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 04:00 | 05:34 | thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 34m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 05:45 | 07:15 | Thứ ba | Pegasus | 1h 30m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 05:55 | 07:27 | Thứ Tư | Turkish Airlines | 1h 32m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 05:55 | 07:30 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 35m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 08:15 | 09:44 | thứ bảy | Pegasus | 1h 29m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:15 | 09:46 | thứ hai | Pegasus | 1h 31m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:42 | chủ nhật | Pegasus | 1h 42m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:50 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 40m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:45 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 35m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:39 | thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 29m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:02 | chủ nhật | Pegasus | 1h 32m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 11:07 | chủ nhật | Pegasus | 1h 32m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:35 | 11:21 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 46m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:12 | chủ nhật | Pegasus | 1h 32m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:10 | thứ hai | Pegasus | 1h 30m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:18 | thứ sáu | Pegasus | 1h 28m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:20 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 30m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:19 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 29m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:21 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 31m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:23 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 33m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:10 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 30m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:35 | chủ nhật | Pegasus | 1h 35m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 11:35 | 13:09 | Thứ Tư | AJet | 1h 34m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 11:45 | 13:23 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 38m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:40 | thứ hai | AJet | 1h 30m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:45 | thứ sáu | AJet | 1h 30m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:08 | thứ bảy | Freebird Airlines | 1h 33m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:07 | thứ hai, thứ bảy, chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 32m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:08 | thứ năm, chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 33m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:06 | thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 31m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:05 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 30m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:14 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 39m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:09 | thứ hai, thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 34m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:15 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 40m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:18 | thứ sáu | Turkish Airlines | 1h 38m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 14:50 | 16:25 | chủ nhật | Pegasus | 1h 35m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:31 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 31m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:33 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 33m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 15:40 | 17:18 | chủ nhật | Freebird Airlines | 1h 38m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 15:50 | 17:24 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 34m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 15:50 | 17:29 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 39m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:33 | thứ sáu | AJet | 1h 33m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 17:50 | 19:27 | Thứ ba | Turkish Airlines | 1h 37m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:52 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 42m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 18:45 | 20:18 | thứ bảy | Pegasus | 1h 33m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 20:40 | 22:22 | thứ năm | Turkish Airlines | 1h 42m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:40 | Thứ Tư | Turkish Airlines | 1h 40m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 21:05 | 22:45 | thứ sáu | Turkish Airlines | 1h 40m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 21:05 | 22:32 | thứ sáu | Pegasus | 1h 27m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 21:55 | 23:24 | thứ năm | AJet | 1h 29m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 22:20 | 23:52 | thứ sáu | Pegasus | 1h 32m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 22:40 | 00:09 | thứ năm | Pegasus | 1h 29m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 22:45 | 00:16 | chủ nhật | Pegasus | 1h 31m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 22:45 | 00:10 | thứ năm | Pegasus | 1h 25m | Gaziantep Oguzeli — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 23:40 | 01:13 | thứ sáu | Turkish Airlines | 1h 33m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 23:40 | 01:17 | thứ sáu | Turkish Airlines | 1h 37m | Gaziantep Oguzeli — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày |