Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Basel đến Genève
75 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Basel và Genève )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:45 | Thứ ba | easyJet | 45m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 06:00 | 06:41 | thứ năm | easyJet | 41m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 06:00 | 06:42 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | easyJet | 42m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 06:00 | 06:43 | chủ nhật | easyJet | 43m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 06:05 | 06:41 | Thứ ba | easyJet | 36m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 06:08 | 06:39 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 31m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 06:08 | 06:40 | Thứ ba | FedEx Feeder | 32m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 06:10 | 06:56 | thứ sáu | easyJet | 46m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:03 | Thứ Tư | Zimex Aviation | 33m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:42 | thứ hai | easyJet | 42m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:38 | Thứ Tư | easyJet | 38m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:15 | 07:49 | thứ năm | easyJet | 34m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:11 | Thứ ba, thứ sáu | easyJet | 41m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:12 | thứ sáu, chủ nhật | easyJet | 42m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:01 | chủ nhật | easyJet | 31m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:08 | Thứ ba | easyJet | 38m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:04 | thứ sáu | easyJet | 34m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:17 | thứ năm | easyJet | 47m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:19 | chủ nhật | easyJet | 49m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:18 | Thứ Tư | easyJet | 33m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:31 | thứ bảy | easyJet | 41m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:33 | Thứ Tư | Zimex Aviation | 33m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:41 | chủ nhật | easyJet | 41m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:06 | thứ sáu | easyJet | 36m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:36 | thứ hai | easyJet | 36m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:38 | thứ hai | easyJet | 38m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:31 | thứ sáu | easyJet | 31m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 09:10 | 09:42 | thứ hai | easyJet | 32m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:15 | thứ hai | easyJet | 45m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:06 | thứ hai | easyJet | 36m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:40 | Thứ Tư | easyJet | 40m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:35 | thứ hai | easyJet | 35m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 10:45 | 11:20 | Thứ ba | easyJet | 35m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:40 | Thứ ba, thứ sáu | easyJet | 40m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:34 | thứ hai, chủ nhật | easyJet | 34m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:38 | thứ bảy | easyJet | 38m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 11:05 | 11:42 | Thứ ba | Finnair | 37m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 11:18 | 11:54 | chủ nhật | easyJet | 36m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 11:40 | 12:14 | Thứ ba | easyJet | 34m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:36 | Thứ ba | easyJet | 36m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:37 | thứ bảy | easyJet | 37m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:15 | thứ bảy | easyJet | 45m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 14:15 | 14:58 | thứ năm | easyJet | 43m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:02 | thứ năm | easyJet | 47m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:33 | Thứ ba | MHS Aviation | 33m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:35 | Thứ ba | easyJet | 35m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:34 | thứ sáu | easyJet | 34m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:14 | thứ bảy | easyJet | 44m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 15:45 | 16:26 | chủ nhật | easyJet | 41m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:05 | thứ bảy | easyJet | 35m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 17:33 | 18:09 | thứ bảy | easyJet | 36m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:27 | thứ bảy | easyJet | 42m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:35 | thứ bảy | easyJet | 35m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:31 | thứ sáu | easyJet | 31m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:37 | thứ năm, thứ bảy | easyJet | 37m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:34 | Thứ ba | easyJet | 34m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:11 | thứ bảy | easyJet | 41m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 18:35 | 19:20 | thứ bảy | easyJet | 45m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 18:45 | 19:31 | thứ sáu | easyJet | 46m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:35 | Thứ ba | easyJet | 35m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 19:15 | 19:57 | thứ bảy | easyJet | 42m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 19:24 | 20:01 | Thứ Tư | easyJet | 37m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:50 | chủ nhật | easyJet | 50m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:37 | Thứ Tư | easyJet | 37m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày | |
| 21:00 | 21:40 | Thứ ba | easyJet | 40m | EuroAirport Swiss — Sân bay quốc tế Geneva Cointrin | Chọn ngày |