Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Cairns đến Townsville City
32 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Cairns và Townsville City )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:04 | thứ hai, thứ sáu, thứ bảy | Qantas | 34m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:05 | thứ hai, Thứ ba | Qantas | 35m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 07:40 | 08:08 | Thứ Tư | StarTrack (Qantas Freight) | 28m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:34 | Thứ Tư, chủ nhật | Qantas | 34m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:36 | thứ hai, Thứ ba | Qantas | 36m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 10:50 | 11:25 | Thứ ba | Qantas | 35m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 10:50 | 11:24 | thứ sáu | Qantas | 34m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 10:50 | 11:26 | chủ nhật | Qantas | 36m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 10:55 | 11:30 | chủ nhật | Qantas | 35m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 14:55 | 15:28 | Thứ Tư | Qantas | 33m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 14:55 | 15:31 | thứ sáu | Qantas | 36m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 14:55 | 15:30 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm | Qantas | 35m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 14:55 | 15:32 | Thứ Tư | Qantas | 37m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:04 | Thứ ba | Qantas | 34m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:19 | Thứ Tư, chủ nhật | Qantas | 34m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:20 | thứ sáu | Qantas | 35m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 18:05 | 18:39 | thứ năm | Qantas | 34m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 18:05 | 18:40 | chủ nhật | Qantas | 35m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 18:05 | 18:38 | thứ sáu | Qantas | 33m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:06 | thứ sáu | Qantas | 36m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 18:45 | 19:18 | chủ nhật | Qantas | 33m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 18:50 | 19:25 | chủ nhật | Qantas | 35m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 18:50 | 20:18 | chủ nhật | Qantas | 1h 28m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày | |
| 19:15 | 19:50 | thứ năm | Qantas | 35m | Cairns International — Sân bay quốc tế Townsville | Chọn ngày |