Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Burgas đến Vilnius
25 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Burgas và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:30 | 13:39 | chủ nhật | Airhub Airlines | 2h 9m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:45 | chủ nhật | USC | 2h 15m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:46 | chủ nhật | Airhub Airlines | 2h 16m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:42 | chủ nhật | USC | 2h 12m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:40 | chủ nhật | USC | 2h 10m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:28 | chủ nhật | Airhub Airlines | 1h 58m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:41 | chủ nhật | Airhub Airlines | 2h 11m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:42 | chủ nhật | GetJet Airlines | 2h 12m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:37 | chủ nhật | GetJet Airlines | 2h 7m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:35 | 13:50 | chủ nhật | GetJet Airlines | 2h 15m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:51 | Thứ Tư | Eastern Airlines | 2h 11m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:44 | Thứ Tư | Airhub Airlines | 2h 9m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:56 | Thứ Tư | Airhub Airlines | 2h 21m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:56 | Thứ Tư | VistaJet | 2h 21m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:46 | Thứ Tư | USC | 2h 11m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:36 | Thứ Tư | USC | 2h 1m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:49 | Thứ Tư | Airhub Airlines | 2h 14m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:37 | Thứ Tư | USC | 2h 2m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:51 | Thứ Tư | USC | 2h 16m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:42 | Thứ Tư | Airhub Airlines | 2h 7m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:40 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 2h 5m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:43 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 2h 8m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:37 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 2h 2m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:39 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 2h 14m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:35 | 01:45 | thứ năm | USC | 2h 10m | Sân bay Burgas — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |