Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Adalia đến Budapest
76 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Adalia và Budapest )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 10:27 | chủ nhật | Pegasus | 2h 27m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:34 | chủ nhật | Pegasus | 2h 34m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:37 | chủ nhật | Pegasus | 2h 37m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:38 | chủ nhật | Pegasus | 2h 38m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:18 | chủ nhật | Pegasus | 2h 18m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:28 | chủ nhật | Pegasus | 2h 28m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:33 | chủ nhật | Pegasus | 2h 33m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:31 | chủ nhật | Pegasus | 2h 31m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:32 | chủ nhật | Pegasus | 2h 32m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:34 | thứ sáu | SunExpress | 2h 34m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:39 | chủ nhật | SunExpress | 2h 39m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:52 | chủ nhật | SunExpress | 2h 52m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:30 | chủ nhật | SunExpress | 2h 30m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:54 | thứ sáu | SunExpress | 2h 54m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:41 | chủ nhật | SunExpress | 2h 41m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:37 | Thứ ba | SunExpress | 2h 37m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:53 | Thứ ba | SunExpress | 2h 43m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:41 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, chủ nhật | SunExpress | 2h 31m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:39 | Thứ ba, thứ sáu, chủ nhật | SunExpress | 2h 29m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:47 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | SunExpress | 2h 37m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:44 | thứ hai, thứ năm, chủ nhật | SunExpress | 2h 34m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:43 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | SunExpress | 2h 33m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:40 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | SunExpress | 2h 30m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:37 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm | SunExpress | 2h 27m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:38 | thứ năm, thứ sáu | SunExpress | 2h 28m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:42 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | SunExpress | 2h 32m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:46 | thứ hai, thứ năm, thứ sáu | SunExpress | 2h 36m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:35 | thứ hai | SunExpress | 2h 25m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:31 | Thứ ba | SunExpress | 2h 21m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:36 | chủ nhật | SunExpress | 2h 26m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:33 | chủ nhật | SunExpress | 2h 23m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:55 | thứ hai, thứ năm | SunExpress | 2h 45m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:48 | chủ nhật | SunExpress | 2h 38m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:50 | thứ hai | SunExpress | 2h 40m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:49 | Thứ ba | SunExpress | 2h 39m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:25 | 11:04 | Thứ ba | SunExpress | 2h 39m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:00 | thứ sáu | SunExpress | 2h 30m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:24 | chủ nhật | SunExpress | 2h 34m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:44 | thứ bảy | SunExpress | 2h 34m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:46 | Thứ Tư, thứ bảy | SunExpress | 2h 36m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:47 | thứ bảy | SunExpress | 2h 37m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:43 | Thứ Tư, thứ bảy | SunExpress | 2h 33m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:51 | Thứ Tư | SunExpress | 2h 41m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:52 | thứ bảy | SunExpress | 2h 42m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:40 | thứ bảy | SunExpress | 2h 30m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:35 | thứ bảy | SunExpress | 2h 25m | Antalya — Budapest Liszt Ferenc International | Chọn ngày |