Giờ địa phương:
Vancouver International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 00:20 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Teterboro (Teterboro Airport) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Comox (Comox) | Air Canada | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | AC8182 | Saskatoon (Saskatoon J.G. Diefenbaker International) | Air Canada | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 08:00 | AC8182 | Saskatoon (Saskatoon J.G. Diefenbaker International) | Air Canada | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 08:00 | AC8182 | Saskatoon (Saskatoon J.G. Diefenbaker International) | Air Canada | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 09:00 | Winnipeg (Winnipeg J.A. Richardson International) | Air Canada | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 09:06 | Charleston (Charleston International/AFB) | NetJets | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | WS1722 | Palm Springs (Sân bay quốc tế Palm Springs) | WestJet | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 09:15 | Kelowna (Kelowna International) | Air Canada | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Kelowna (Kelowna International) | Air Canada | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Kelowna (Kelowna International) | Air Canada | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Kelowna (Kelowna International) | Air Canada | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | San Jose (San Jose Norman Y. Mineta International) | NetJets | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Lourdes (Lourdes/Tarbes Pyrenees) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 12:51 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Icelandair | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Campbell River (Campbell River) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Kelowna (Kelowna International) | Air Canada Rouge | A319 (Airbus A319-114) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Icelandair | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Calgary (Calgary International) | Air Canada | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Air Canada | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 15:18 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Air India | B77W (Boeing 777-337(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Icelandair | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 16:36 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Tofino (Tofino Airport) | Pacific Coastal Airlines | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 19:59 | Victoria (Victoria International) | Pacific Coastal Airlines | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 20:12 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 21:12 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | China Eastern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 23:43 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Air Canada | B77L (Boeing 777-233(LR)) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Vancouver International (Vancouver) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Vancouver International.