Thông tin về Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal
Thông tin chi tiết về Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal: địa điểm, lịch trình các chuyến bay, thông tin về các ưu đãi đặc biệt và giá cả.
Giờ mở cửa:
Trang web: http://www.admtl.com/Passengers/Home.aspx
IATA: YUL
ICAO: CYUL
Giờ địa phương:
UTC: -4
Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal trên bản đồ
Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC884 | Montréal — Genève | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 21:15 | 10:00 | 7h 45m | Air Canada | tìm kiếm | |
| AC7074 | Montréal — Brussel | Thứ ba | 19:25 | 08:30 | 7h 5m | Air Canada | tìm kiếm | |
| AC884 | Montréal — Genève | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 20:20 | 09:55 | 7h 35m | Air Canada | tìm kiếm | |
| AC96 | Montréal — Campinas | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 22:55 | 09:50 | 9h 55m | Air Canada | tìm kiếm | |
Các chuyến bay đến Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC1730 | Phoenix — Montréal | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | 08:00 | 15:44 | 4h 44m | Air Canada Rouge | tìm kiếm | |
| AC756 | San Francisco — Montréal | hằng ngày | 08:10 | 16:50 | 5h 40m | Air Canada | từ 9.009.484 ₫ | tìm kiếm |
| KL671 | Amsterdam — Montréal | thứ sáu | 15:25 | 18:20 | 7h 55m | KLM | từ 13.250.790 ₫ | tìm kiếm |
| S4329 | Ponta Delgada — Montréal | thứ hai, thứ năm, thứ bảy | 18:15 | 20:10 | 5h 55m | Azores Airlines (Natural Livery) | tìm kiếm | |
| AC8812 | Dallas — Montréal | hằng ngày | 12:00 | 16:36 | 3h 36m | Air Canada | tìm kiếm | |
| AC8016 | Ottawa — Montréal | thứ bảy | 18:20 | 19:06 | 46m | Air Canada | tìm kiếm | |
| AC1369 | Thành phố Guatemala — Montréal | Thứ Tư, thứ sáu, chủ nhật | 09:50 | 16:50 | 5h 0m | Air Canada | tìm kiếm | |
| AC8016 | Ottawa — Montréal | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu, chủ nhật | 18:20 | 19:10 | 50m | Air Canada | tìm kiếm | |
| AC8812 | Dallas — Montréal | chủ nhật | 12:00 | 16:45 | 3h 45m | Air Canada | tìm kiếm | |
| KL671 | Amsterdam — Montréal | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 15:20 | 16:55 | 7h 35m | KLM | từ 13.250.790 ₫ | tìm kiếm |
Các sân bay nằm gần Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal
- Cartierville (7 km)
- Montreal St-Hubert (13 km)
- Montreal Mirabel International (32 km)
- St Jean (36 km)
- Rouses Point (62 km)
- Bromont (74 km)
- Cornwall Regional (76 km)
- Plattsburgh International (87 km)
- Massena Richards Field (104 km)
Các hãng hàng không bay đến Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal
Danh sách tất cả các hãng hàng không bay đến Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal: