Giờ địa phương:
Montreal Mirabel International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 02:10 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Dublin (Dublin International) | TAAG Angola Airlines | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Dublin (Dublin International) | TAAG Angola Airlines | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 06:45 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Smartwings | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Bulgaria Air | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Bulgaria Air | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | W83461 | São José dos Campos (Sao Jose Dos Campos) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-39H(ER)(BCF)) | Đã lên lịch |
| 08:15 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Animawings | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Bulgaria Air | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Animawings | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Animawings | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Zagreb (Sân bay Zagreb) | Croatia Airlines | BCS1 (Airbus A220-100) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Croatia Airlines | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | W83471 | São José dos Campos (Sao Jose Dos Campos) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-316(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 18:00 | W83095 | São José dos Campos (Sao Jose Dos Campos) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-35E(ER)(BCF)) | Đã lên lịch |
| 19:00 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Croatia Airlines | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Montreal Mirabel International (Montréal) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Montreal Mirabel International.