Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 5 tháng 6 | |||||
| 00:20 | JD5538 | Thiều Quan (Shaoguan) | Capital Airlines | A319 (Airbus A319-133) | Đã lên lịch |
| 00:25 | JD5538 | Thiều Quan (Shaoguan) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 00:40 | G54286 | Tương Dương (Xiangyang Liuji) | China Express Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 00:40 | GS7612 | Xích Phong (Sân bay Xích Phong) | Tianjin Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 01:20 | JD5538 | Thiều Quan (Shaoguan) | Capital Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 02:16 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 02:28 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Tianjin Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 05:02 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 05:08 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | USC | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 05:10 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | USC | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 05:13 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 09:24 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:38 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:48 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:48 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:52 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:54 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:58 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:58 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:01 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:01 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 10:04 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:07 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:14 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | CZ3761 | Châu Hải (Zhuhai Sanzao International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 10:58 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | K49710 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch |
| 12:20 | SE630 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | 346 | Đã lên lịch |
| 12:20 | SE630 | Bournemouth (Bournemouth International) | Sky Vision Airlines | 346 | Đã lên lịch |
| 12:45 | GS7658 | Long Island (Long Island) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 12:55 | GS7658 | Long Island (Long Island) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 13:11 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 14:50 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 14:55 | ZH9260 | Nam Thông (Nantong Xingdong) | Shenzhen Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 15:00 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 15:00 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 15:09 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Tianjin Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | MU6510 | Nghĩa Ô (Yiwu) | China Eastern Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 16:20 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 16:20 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 18:31 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 18:43 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 18:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 18:52 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 18:54 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:29 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:32 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:33 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:39 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 20:41 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:47 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:51 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:03 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:06 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:11 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:12 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:17 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:22 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | ZH9274 | Lâm Nghi (Linyi Shubuling) | Shenzhen Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 22:10 | TV6080 | Baker Island (Baker AAF) | Tibet Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 22:10 | TV6080 | Baker Island (Baker AAF) | Tibet Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 22:10 | TV6080 | Baker Island (Baker AAF) | Tibet Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 22:25 | GS7658 | Long Island (Long Island) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 22:55 | GS7670 | Tháp Thành (Tacheng) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 23:05 | GS7670 | Tháp Thành (Tacheng) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 23:54 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Xi'an Xianyang International (Tây An) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Xi'an Xianyang International.