Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 02:25 | 5Y8907 | Fairford (Fairford RAF Station) | Atlas Air | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch |
| 02:44 | Toronto (Toronto Lester B Pearson) | EVA Air | B77W (Boeing 777-35E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:37 | Los Angeles (Los Angeles International) | EVA Air | B77W (Boeing 777-35E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:52 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | EVA Air | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 04:57 | 5Y8879 | Tacoma (McChord AFB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-46NF) | Đã lên lịch |
| 05:24 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | EVA Air | B77W (Boeing 777-35E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:46 | Birmingham (Birmingham) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:11 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:58 | Ankara (Sân bay quốc tế Esenboğa) | EVA Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:02 | Manchester (Manchester) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:04 | 5Y8907 | Fairford (Fairford RAF Station) | Atlas Air | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch |
| 10:33 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:21 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:29 | Brussel (Brussels) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:33 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Birmingham (Birmingham) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | CI2171 | Toyama (Sân bay Toyama) | China Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch |
| 15:25 | 5Y9820 | Fairford (Fairford RAF Station) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch |
| 15:50 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | EVA Air | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 17:59 | Manchester (Manchester) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:19 | Manchester (Manchester) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:07 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | CI2171 | Toyama (Sân bay Toyama) | China Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch |
| 21:50 | CI163 | Seoul (Seoul Incheon International) | China Airlines | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch |
| 22:10 | CI163 | Seoul (Seoul Incheon International) | China Airlines | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Taipei Taiwan Taoyuan International (Taipei) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Taipei Taiwan Taoyuan International.