Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, 13 tháng 6 | |||||
| 00:30 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:32 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 04:19 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 07:54 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:04 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:33 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:37 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 08:42 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-883(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:44 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:03 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:04 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-808(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:05 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:06 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:06 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-883(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:07 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8F2(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:08 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:09 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-808(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:12 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Gyor Off-Line Pt (Gyor-Per) | SprintAir | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 13:57 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Sun-Air | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Flexflight | C25A (Cessna 525A CitationJet CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 16:23 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 18:02 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 19:26 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Cyprus Airways | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:27 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Cyprus Airways | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:52 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:11 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:25 | Málaga (Malaga) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 22:24 | Málaga (Malaga) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 22:44 | Oslo (Oslo Gardermoen) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:46 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | FedEx Feeder | B734 (Boeing 737-45D(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 22:51 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8EH(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:53 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-85R(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:54 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:56 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8F2(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:59 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:59 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-883(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:02 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:03 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:03 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8EH(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:04 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:04 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:05 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:05 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:06 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:06 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | FedEx Feeder | B734 (Boeing 737-4Q8(SF)) | Đã lên lịch | |
| 23:09 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:10 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:11 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:13 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:14 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-883(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:19 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:21 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:26 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:45 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8EH(BCF)) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Turku (Turku) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Turku.