Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 08:55 | 9C7635 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Spring Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 09:15 | 9C7635 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Spring Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 11:50 | AQ1563 | Trì Châu (Chizhou Jiuhuashan) | 9 Air | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 12:30 | AQ1563 | Trì Châu (Chizhou Jiuhuashan) | 9 Air | B738 (Boeing 737-8GP) | Đã lên lịch |
| 13:05 | GT1151 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 13:25 | GT1151 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 13:55 | GT1151 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:10 | DR6588 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Ruili Airlines | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch |
| 14:40 | DR6588 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Ruili Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 17:05 | DR6588 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Ruili Airlines | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch |
| 18:55 | EU2818 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Chengdu Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 19:00 | GY7251 | Senipah (Senipah) | Colorful Guizhou Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 20:55 | EU2818 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Chengdu Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Shenyang Taoxian International (Thẩm Dương) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Shenyang Taoxian International.