Giờ địa phương:
Sonderborg bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 07:00 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Billund (Sân bay Billund) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 07:35 | Hannover (Hannover) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Rotterdam (Rotterdam) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Brussel (Brussels) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:04 | Braunschweig (Braunschweig) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | QS3541 | Palermo (Palermo Airport) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 08:15 | QS3625 | Paphos (Sân bay quốc tế Paphos) | Smartwings | 7M8 | Đã lên lịch |
| 08:30 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Flexflight | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Aarhus (Sân bay Aarhus) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Leknes (Leknes) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:05 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Hamburg (Hamburg) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 10:02 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:35 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 14:40 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Hamburg (Hamburg) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:48 | Norwich (Norwich International) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Billund (Sân bay Billund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | 6I973 | Karup (Karup) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch |
| 19:00 | Valencia (Sân bay Valencia) | CanaryFly | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Hamburg (Hamburg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Flexflight | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 21:35 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sonderborg (Sønderborg) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sonderborg.