Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 01:32 | Norwich (Norwich International) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 02:29 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 05:41 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 06:52 | Stavanger (Stavanger Sola) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 07:23 | Billund (Sân bay Billund) | Flexflight | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:09 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:09 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:11 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:23 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:31 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:37 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:57 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:06 | Hamburg (Hamburg) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:17 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:43 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Zimex Aviation | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 11:57 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:58 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:14 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:17 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:37 | Esbjerg (Sân bay Esbjerg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:38 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:06 | Hamburg (Hamburg) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Aleutian Airways | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 13:24 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:33 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Alsie Express | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 13:44 | Leknes (Leknes) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:49 | Innsbruck (Sân bay Innsbruck) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:54 | Hagfors (Sân bay Hagfors) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 15:56 | Torsby (Torsby) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 15:59 | Torsby (Torsby) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 16:06 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:18 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:19 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:49 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Billund (Sân bay Billund) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | QS3626 | Paphos (Sân bay quốc tế Paphos) | Smartwings | 7M8 | Đã lên lịch |
| 17:33 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:41 | Rotterdam (Rotterdam) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 17:48 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Flexflight | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 18:06 | Bologna (Bologna Guglielmo Marconi) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 18:13 | Hamburg (Hamburg) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 19:24 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 19:33 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:49 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Billund (Sân bay Billund) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 20:47 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 22:02 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 22:36 | Hamburg (Hamburg) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 23:14 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 23:20 | Hamburg (Hamburg) | Alsie Express | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sonderborg (Sønderborg) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sonderborg.