Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 07:43 | Moscow (Moscow Vnukovo) | North-West Air Company | GLEX (Bombardier Global 6500) | Đã lên lịch | |
| 09:06 | Praha (Prague Ruzyne) | Air X Charter | B737 (Boeing 737-7BC (BBJ)) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 14:21 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 14:21 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 14:22 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 15:17 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 15:19 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 15:32 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 17:08 | Moscow (Moscow Vnukovo) | North-West Air Company | GLF5 (Gulfstream G550) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Seychelles (Mahé) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Seychelles.