Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 01:06 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 03:57 | Luân Đôn (London Stansted) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 09:52 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 09:58 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47E) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 10:26 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | CityJet | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 11:22 | Luân Đôn (London Luton) | USC | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 12:07 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 13:22 | Bol (Brac) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 14:08 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85R) | Đã lên lịch | |
| 14:42 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:43 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Enter Air | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85R) | Đã lên lịch | |
| 18:06 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85R) | Đã lên lịch | |
| 18:27 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Palanga (Palanga) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Palanga.