Giờ địa phương:
Pardubice bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 00:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 02:20 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 02:20 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8FN) | Đã lên lịch | |
| 03:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 04:15 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 04:15 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 04:20 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 04:20 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Zakinthos (Zakinthos Island Dionisios Salomos) | Smartwings | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | QS2200 | Kos (Sân bay quốc tế đảo Kos) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8FN) | Đã lên lịch |
| 05:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Tampere (Tampere-Pirkkala) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:10 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Smartwings | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Girona (Girona Costa Brava) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Rome (Rome Ciampino) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Nevatim (Nevatim AFB) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-412F) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Florence (Florence Amerigo Vespucci Peretola) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Nevatim (Nevatim AFB) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-412F) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Stuttgart (Stuttgart) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8Z9) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Ottawa (Ottawa McDonald Cartier Int'l) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 12:05 | Stavanger (Stavanger Sola) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Bradford (Leeds/Bradford) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Milan (Milan Malpensa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Belfast (Belfast International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Nevatim (Nevatim AFB) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-412F) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Alicante (Sân bay Alicante) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Alicante (Sân bay Alicante) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B739 (Boeing 737-9GJ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Nevatim (Nevatim AFB) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8FN) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Pardubice (Pardubice) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Pardubice.