Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 03:37 | Bradford (Leeds/Bradford) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 03:50 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 07:19 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-412F) | Đã lên lịch | |
| 08:28 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-412F) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 10:02 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-86Q) | Đã lên lịch | |
| 10:31 | Praha (Prague Ruzyne) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Ostrava (Ostrava Leos Janacek) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | QS2201 | Kos (Sân bay quốc tế đảo Kos) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8FN) | Đã lên lịch |
| 12:34 | Rome (Rome Ciampino) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 12:41 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-412F) | Đã lên lịch | |
| 12:53 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:58 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 14:46 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-412F) | Đã lên lịch | |
| 15:47 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:17 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 16:22 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 16:31 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | Challenge Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 17:46 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 18:18 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 19:26 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Smartwings | B738 (Boeing 737-81D) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Pardubice (Pardubice) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Pardubice.