Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 05:31 | Chicago (Chicago O'Hare) | Nippon Cargo Airlines | B748 (Boeing 747-8KZF) | Đã lên lịch | |
| 05:32 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | World2Fly | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 05:42 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 05:56 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 05:58 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Japan Airlines | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:11 | Charleston (Charleston International/AFB) | Korean Air | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:27 | Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) | DHL | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch | |
| 06:50 | Los Angeles (Los Angeles International) | Nippon Cargo Airlines | B748 (Boeing 747-8KZF) | Đã lên lịch | |
| 07:23 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 08:21 | Milan (Milan Malpensa) | Nippon Cargo Airlines | B748 (Boeing 747-8KZF) | Đã lên lịch | |
| 08:48 | Milan (Milan Malpensa) | Nippon Cargo Airlines | B748 (Boeing 747-8KZF) | Đã lên lịch | |
| 09:58 | Tijuana (Tijuana A.L. Rodriguez International) | Iberojet | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 11:09 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Japan Airlines | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:28 | Chicago (Chicago O'Hare) | All Nippon Airways | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Thành phố Mexico (Santa Lucia) | World2Fly | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 12:51 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:59 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:03 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:48 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:58 | Guam (Sân bay quốc tế Antonio B. Won Pat) | Japan Airlines | B763 (Boeing 767-346(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:08 | QE578 | Farnborough (Farnborough) | Qatar Executive | GLF6 (Gulfstream G650ER) | Đã lên lịch |
| 14:20 | ZG15 | Houston (Houston George Bush Intercont.) | Zipair | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 14:20 | ZG15 | Houston (Houston George Bush Intercont.) | Zipair | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 14:25 | ZG15 | Houston (Houston George Bush Intercont.) | Zipair | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 14:30 | ZG15 | Houston (Houston George Bush Intercont.) | Zipair | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 14:30 | ZG15 | Houston (Houston George Bush Intercont.) | Zipair | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 15:00 | AA61 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch |
| 15:00 | AA61 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch |
| 15:07 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 15:33 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Japan Airlines | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:16 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Korean Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 16:46 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 17:53 | Thành phố Mexico (Santa Lucia) | Iberojet | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:54 | Chicago (Chicago O'Hare) | Japan Airlines | B77W (Boeing 777-346(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | KZ7103 | Los Angeles (Los Angeles International) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-4KZF) | Đã lên lịch |
| 19:25 | KZ7103 | Los Angeles (Los Angeles International) | Nippon Cargo Airlines | 74Y | Đã lên lịch |
| 19:43 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) | DHL | B748 (Boeing 747-87U(F)) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | ZG713 | Orlando (Orlando International) | Zipair | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 21:07 | Los Angeles (Los Angeles International) | All Nippon Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:10 | Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Tokyo Narita International (Tokyo) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Tokyo Narita International.