Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 12:25 | JD5235 | Sa Thị (Shashi) | Capital Airlines | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch |
| 12:30 | JD5235 | Sa Thị (Shashi) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 12:30 | JD5235 | Sa Thị (Shashi) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 16:50 | RW686 | Luzon (Angeles/Mabalacat Clark International) | Royalair Philippines | 321 | Đã lên lịch |
| 16:50 | RW686 | Luzon (Angeles/Mabalacat Clark International) | Royalair Philippines | 321 | Đã lên lịch |
| 18:05 | K6896 | Kratié (Kratie) | Air Cambodia | 321 | Đã lên lịch |
| 18:10 | K6896 | Kratié (Kratie) | Air Cambodia | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 19:55 | RW922 | Davao (Sân bay quốc tế Francisco Bangoy) | Royalair Philippines | 321 | Đã lên lịch |
| 20:10 | K6896 | Kratié (Kratie) | Air Cambodia | 320 | Đã lên lịch |
| 20:50 | RW612 | Luzon (Angeles/Mabalacat Clark International) | Royalair Philippines | 321 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Nanning Wuxu International (Nam Ninh) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Nanning Wuxu International.