Giờ địa phương:
Ningbo Lishe International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 07:00 | GJ8319 | Enshi (Enshi Xujiaping) | Loong Air (19th Asian Games Livery) | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 07:05 | LT5621 | Trạm Giang (Sân bay Trạm Giang) | LongJiang Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 07:15 | GJ8929 | Bazhong (Bazhong Enyang) | Loong Air (19th Asian Games Livery) | 320 | Đã lên lịch |
| 07:20 | MU5177 | Bắc Kinh (Beijing Daxing International Airport) | China Eastern Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 07:35 | LT5621 | Trạm Giang (Sân bay Trạm Giang) | LongJiang Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 07:45 | LT5621 | Trạm Giang (Sân bay Trạm Giang) | LongJiang Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 07:55 | LT5621 | Trạm Giang (Sân bay Trạm Giang) | LongJiang Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 08:30 | GJ8523 | Tất Tiết (Bijie) | Loong Air (19th Asian Games Livery) | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 08:40 | GJ6015 | Bazhong (Bazhong Enyang) | Loong Air (19th Asian Games Livery) | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 08:55 | GJ8523 | Tất Tiết (Bijie) | Loong Air (19th Asian Games Livery) | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 08:55 | GJ6015 | Bazhong (Bazhong Enyang) | Loong Air (19th Asian Games Livery) | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 11:40 | G54358 | Nhật Chiếu (Rio Alzucar) | China Express Airlines | CR9 | Đã lên lịch |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:27 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:37 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | AQ1427 | An Thuận (Anshun Huangguoshu) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 13:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:19 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Shanghai Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | G54636 | Sa Thị (Shashi) | China Express Airlines | 909 | Đã lên lịch |
| 19:49 | G54964 | Cù Châu (Quzhou) | China Express Airlines | AJ27 (Comac ARJ-21-700) | Đã lên lịch |
| 20:40 | I99855 | Vu Hồ (Wuhu Xuanzhou) | Central Airlines | 73F | Đã lên lịch |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Ningbo Lishe International (Ninh Ba) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Ningbo Lishe International.