Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 04:15 | JG2934 | Baker Island (Baker AAF) | JDL Airlines | 73F | Đã lên lịch |
| 04:15 | JG2934 | Baker Island (Baker AAF) | JDL Airlines | 73F | Đã lên lịch |
| 05:17 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 05:55 | UA189 | San Francisco (Sân bay quốc tế San Francisco) | United Airlines | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch |
| 06:37 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wamos Air | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 06:50 | UA189 | San Francisco (Sân bay quốc tế San Francisco) | United Airlines | B77W (Boeing 777-322(ER)) | Đã lên lịch |
| 07:38 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wamos Air | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 08:06 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:47 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Cebu Pacific | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 09:42 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | PR2906 | Antique (Evelio Javier) | Philippine Airlines | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch |
| 16:24 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | 5J113 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cebu Pacific | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (Manila) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Ninoy Aquino.