Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 06:54 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | NetJets | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 07:24 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 08:03 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 09:09 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Fort Myers (Fort Myers Southwest Florida Reg) | Contour Aviation | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 09:24 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | NetJets | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 09:24 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | NetJets | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 09:54 | Asheville (Asheville Regional) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 10:09 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 10:36 | Conroe (Montgomery Co) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 10:54 | Vero Beach (Vero Beach Municipal) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 10:54 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 11:12 | Charlotte (Charlotte Douglas) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 11:48 | Atlanta (Atlanta De Kalb/Peachtree) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 12:48 | Houston (Sân bay William P. Hobby) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 13:07 | Birmingham (Birmingham) | Jet Linx Aviation | C55B (Cessna Citation Bravo) | Đã lên lịch | |
| 13:23 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | IBC Airways | SF34 (Saab 340B(F)) | Đã lên lịch | |
| 13:27 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 13:42 | Quận Westchester (Westchester County Apt) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 13:52 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | TUI | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:36 | Miami (Miami Opa Locka) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 14:42 | Wilmington (Wilmington New Hanover County) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 15:01 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:31 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | TUI | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:48 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | NetJets | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 15:53 | New Orleans (Lakefront Airport) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 16:39 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 17:29 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | World2Fly | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 18:42 | Quận Westchester (Westchester County Apt) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 19:31 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 21:31 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Montego Bay Sangster International (Montego Bay) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Montego Bay Sangster International.