Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Kuwait bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 14 tháng 6 | |||||
| 00:10 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-422) | Đã lên lịch | |
| 00:25 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:40 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 00:50 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:55 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | National Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 01:02 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-412(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Baku (Sân bay quốc tế Heydar Aliyev) | Fly Pro | B742 (Boeing 747-281B(SF)) | Đã lên lịch | |
| 01:45 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Shannon (Sân bay Shannon) | Eastern Airlines | B763 (Boeing 767-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Luân Đôn (Biggin Hill) | Air X Charter | B737 (Boeing 737-7BC (BBJ)) | Đã lên lịch | |
| 02:45 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 02:55 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Manchester (Manchester) | Gulf Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:45 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Kuwait Airways | B77W (Boeing 777-369(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:55 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:10 | Shannon (Sân bay Shannon) | Eastern Airlines | B772 (Boeing 777-212(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:12 | Adana (Adana-Incirlik Airbase) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 04:30 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:20 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:50 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 06:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Kuwait Airways | B77W (Boeing 777-369(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:53 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Praha (Prague Ruzyne) | BBN Airlines Indonesia | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Beirut (Beirut Rafic Hariri International) | Jazeera Airways | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Dalaman (Dalaman) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Luân Đôn (London Luton) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Shannon (Sân bay Shannon) | Eastern Airlines | B772 (Boeing 777-212(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:27 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Shannon (Sân bay Shannon) | Eastern Airlines | B763 (Boeing 767-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Ostend (Sân bay quốc tế Ostend-Bruges) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 10:01 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:03 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 11:14 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 11:22 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 11:27 | Nürnberg (Nuremberg) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Farnborough (Farnborough) | USC | B737 (Boeing 737-7BC (BBJ)) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | RQ982 | Khost (Khost) | Kam Air | 733 | Đã lên lịch |
| 11:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Poznań (Poznan Lawica) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:35 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | J91303 | Isabel Pass (Isabel Pass) | Jazeera Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 12:00 | J91303 | Isabel Pass (Isabel Pass) | Jazeera Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 12:35 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 12:36 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 13:37 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Nürnberg (Nuremberg) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Zürich (Sân bay Zürich) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | AJet | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Poznań (Poznan Lawica) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:05 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Prishtina (Pristina International) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-422) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Manchester (Manchester) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:06 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | AJet | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 18:50 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31B(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31B(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:12 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31B(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:25 | Shannon (Sân bay Shannon) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:25 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 23:25 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31B(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 23:33 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 23:58 | Burgas (Sân bay Burgas) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Kuwait (Thành phố Kuwait) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Kuwait.