Giờ địa phương:
Kavala Megas Alexandros bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 5 tháng 6 | |||||
| 08:55 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85R) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85R) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Míkonos (Mykonos) | Amelia | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Birmingham (Birmingham) | USC | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Birmingham (Birmingham) | Fly4 Airlines | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | USC | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | USC | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:05 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 13:05 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 14:28 | Stuttgart (Stuttgart) | Eurowings | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | TUI | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Tailwind Air | F900 (Dassault Falcon 900EX) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | SKY express | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Kavala Megas Alexandros (Kavala) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Kavala Megas Alexandros.