Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 07:56 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:58 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:37 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:48 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:51 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:21 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:03 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:07 | Birmingham (Birmingham) | Fly4 Airlines | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 11:08 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:27 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | TUI | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 11:38 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:39 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:52 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:53 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:56 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:06 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 14:06 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:07 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:11 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:13 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:14 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 14:19 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:11 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:07 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:23 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:29 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:33 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:34 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:36 | Poznań (Poznan Lawica) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:37 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:47 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:43 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | LOT | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 18:44 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:44 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:49 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | LOT | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 18:51 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:54 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 20:11 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 21:22 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Kavala Megas Alexandros (Kavala) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Kavala Megas Alexandros.