Giờ địa phương:
Kosice bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 12 tháng 6 | |||||
| 00:30 | Milan (Milan Malpensa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 01:25 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 03:45 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 04:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Haugesund (Haugesund Karmoy) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Stuttgart (Stuttgart) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Bari (Bari Palese) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Bari (Bari Palese) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Bari (Bari Palese) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Air Horizont | B734 (Boeing 737-430) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | SmartLynx | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Isabel Pass (Isabel Pass) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Buzz | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Adalia (Antalya) | Air Class Cargo | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Lamezia Terme (Sân Bay Quốc tế Lamezia Terme) | Air Horizont | B734 (Boeing 737-484) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Liverpool (Liverpool John Lennon) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Brno (Brno Turany) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Girona (Girona Costa Brava) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Milan (Milan Parma) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Air Horizont | B734 (Boeing 737-436) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Air Horizont | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Air Horizont | B734 (Boeing 737-484) | Đã lên lịch | |
| 16:05 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Tus Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | BQ2375 | Bol (Brac) | SkyAlps | DH4 | Đã lên lịch |
| 17:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Forli (Sân bay Forlì) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Sofia (Sân bay Sofia) | Amelia | E145 (Embraer ERJ-145LR) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Air Horizont | B734 (Boeing 737-436) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | GetJet Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Smartwings | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B737 (Boeing 737-7Q8) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Beja (Beja International) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:20 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Trade Air | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8GQ) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B737 (Boeing 737-7Q8) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8GQ) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:45 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Kosice (Košice) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Kosice.