Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 09:07 | Brussel (Brussels) | Air Peace | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | QS2315 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Smartwings | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch |
| 09:53 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 13:41 | 6Y9149 | Amman (Amman Queen Alia International) | SmartLynx | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 17:40 | Figari (Figari Sud-Corse) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 18:36 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Karlovy Vary (Karlovy Vary) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Karlovy Vary.