Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 08:35 | Pau (Pau Pyrenees) | Amelia | E145 (Embraer ERJ-145LU) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47E) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 11:35 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | BQ2308 | Friedrichshafen (Friedrichshafen) | SkyAlps | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch |
| 12:47 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47E) | Đã lên lịch | |
| 13:31 | Ibiza (Ibiza) | Smartwings | B738 (Boeing 737-86Q) | Đã lên lịch | |
| 14:36 | Uherské Hradiště (Kunovice) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 15:16 | Stuttgart (Stuttgart) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 22:58 | Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) | VistaJet | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Klagenfurt (Klagenfurt) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Klagenfurt.