Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 04:25 | SU6914 | Chelyabinsk (Chelyabinsk Balandino) | Aeroflot | SU9 | Đã lên lịch |
| 04:30 | SU6914 | Chelyabinsk (Chelyabinsk Balandino) | Rossiya | SU95 (Sukhoi Superjet 100-95B) | Đã lên lịch |
| 04:30 | SU6914 | Chelyabinsk (Chelyabinsk Balandino) | Aeroflot | SU9 | Đã lên lịch |
| 14:50 | KV188 | Big Spring (Webb AFB) | Krasavia | AT4 | Đã lên lịch |
| 15:25 | KV214 | Tikal (El Peten) | Krasavia | A26 | Đã lên lịch |
| 18:15 | KV180 | Selma (Selfield) | Krasavia | A26 | Đã lên lịch |
| 18:35 | KV180 | Selma (Selfield) | Krasavia | A26 | Đã lên lịch |
| 21:50 | KV156 | Gal Oya (Amparai) | Krasavia | AT5 | Đã lên lịch |
| 22:00 | KV156 | Gal Oya (Amparai) | Krasavia | AT7 | Đã lên lịch |
| 22:15 | KV156 | Gal Oya (Amparai) | Krasavia | AT5 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Yemelyanovo (Krasnoyarsk) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Yemelyanovo.