Đến tại Kigali International (KGL) - hôm nay


Khởi hành

Giờ địa phương:

Thời gian Chuyến bay Tuyến đường Hãng bay Máy bay Trạng thái
Thứ Hai, 8 tháng 6
01:18 Brussel (Brussels) RwandAir A333 (Airbus A330-343) Đã lên lịch
01:20 Brussel (Brussels) RwandAir A333 (Airbus A330-343) Đã lên lịch
03:22 Adalia (Antalya) Turkish Airlines B38M (Boeing 737 MAX 8) Đã lên lịch
05:52 Brussel (Brussels) RwandAir A332 (Airbus A330-243) Đã lên lịch
07:19 Sofia (Sân bay Sofia) GullivAir A332 (Airbus A330-223) Đã lên lịch
08:09 Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) Turkish Airlines B38M (Boeing 737 MAX 8) Đã lên lịch
09:01 Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) Turkish Airlines B38M (Boeing 737 MAX 8) Đã lên lịch
16:12 Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) RwandAir A332 (Airbus A330-243) Đã lên lịch
19:36 Brussel (Brussels) Brussels Airlines A333 (Airbus A330-342) Đã lên lịch
19:40 Brussel (Brussels) Brussels Airlines A333 (Airbus A330-342) Đã lên lịch
20:01 Brussel (Brussels) Brussels Airlines A333 (Airbus A330-342) Đã lên lịch
22:14 Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) RwandAir A332 (Airbus A330-243) Đã lên lịch
22:29 Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) RwandAir A332 (Airbus A330-243) Đã lên lịch
22:39 Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) RwandAir A333 (Airbus A330-343) Đã lên lịch
22:52 Amsterdam (Amsterdam Schiphol) KLM A332 (Airbus A330-203) Đã lên lịch
22:53 Sofia (Sân bay Sofia) GullivAir A332 (Airbus A330-223) Đã lên lịch
23:47 Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) RwandAir A333 (Airbus A330-343) Đã lên lịch
23:56 Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) RwandAir A332 (Airbus A330-243) Đã lên lịch

Lịch bay

Thời gian đến chuyến bay tại Kigali International (Kigali) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.

Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Kigali International.