Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Tokyo bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Japan Airlines | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | All Nippon Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:20 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Japan Airlines | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 01:45 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | All Nippon Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:45 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Japan Airlines | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | All Nippon Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | Port Moresby (Sân bay quốc tế Jacksons) | Jet Aviation Business Jets | CL60 (Bombardier CL601 Challenger) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Japan Airlines | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Singapore (Seletar) | Jet Aviation Business Jets | CL60 (Bombardier CL601 Challenger) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Japan Airlines | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | Hawaiian Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 22:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | All Nippon Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | All Nippon Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | All Nippon Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Tokyo (Tokyo) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Tokyo.