Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:05 | CZ3815 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:25 | CZ3815 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 10:20 | 3U8197 | Trùng Khánh (Chongqing Jiangbei International) | Sichuan Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 15:40 | MU9076 | Lyuliang (Lyuliang Airport) | China Eastern Airlines | AJ27 (Comac ARJ-21-700) | Đã lên lịch |
| 16:00 | 3U8197 | Trùng Khánh (Chongqing Jiangbei International) | Sichuan Airlines | A319 (Airbus A319-133) | Đã lên lịch |
| 16:00 | 3U8197 | Trùng Khánh (Chongqing Jiangbei International) | Chengdu Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 19:20 | MU6154 | Cảnh Hồng (Jinghong Xishuangbanna Gasa Int) | China Eastern Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 21:20 | MU6154 | Cảnh Hồng (Jinghong Xishuangbanna Gasa Int) | China Eastern Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Hefei Xinqiao International (Hợp Phì) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Hefei Xinqiao International.