Giờ địa phương:
Haikou Meilan International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 07:00 | AQ1745 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 07:05 | GT1151 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Air Guilin | 320 | Đã lên lịch |
| 07:10 | GT1151 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Air Guilin | 320 | Đã lên lịch |
| 07:10 | GT1151 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 07:25 | GT1151 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Air Guilin | 320 | Đã lên lịch |
| 08:10 | GT1151 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 08:15 | HU7097 | Diên An (Yan'an Ershilipu) | Hainan Airlines | 73H | Đã lên lịch |
| 09:25 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 09:55 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 09:55 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 10:00 | SE651 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | 346 | Đã lên lịch |
| 12:05 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 12:05 | GS7688 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 15:15 | 3U3308 | Ôn Châu (Wenzhou Yongqiang International) | Sichuan Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 15:55 | FU6736 | Hình Đài (Xingtai) | Fuzhou Airlines | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch |
| 16:35 | HU721 | Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) | Hainan Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 16:40 | HU721 | Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) | Hainan Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 16:40 | HU721 | Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) | Hainan Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 17:10 | HU7097 | Diên An (Yan'an Ershilipu) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 17:10 | HU7059 | Sa Thị (Shashi) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 17:15 | FU6736 | Hình Đài (Xingtai) | Fuzhou Airlines | B738 (Boeing 737-8EH) | Đã lên lịch |
| 17:20 | HU7059 | Sa Thị (Shashi) | Hainan Airlines | 738 | Đã lên lịch |
| 19:05 | HU7059 | Sa Thị (Shashi) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 19:05 | HU7059 | Sa Thị (Shashi) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 19:05 | HU7059 | Sa Thị (Shashi) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 19:25 | JD5538 | Thiều Quan (Shaoguan) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 20:20 | JD5538 | Thiều Quan (Shaoguan) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 20:40 | JD5243 | Long Point (Long Point) | Capital Airlines | 32Q | Đã lên lịch |
| 22:55 | CZ8631 | Châu Hải (Zhuhai Sanzao International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 23:35 | CZ8631 | Châu Hải (Zhuhai Sanzao International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Haikou Meilan International (Hải Khẩu) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Haikou Meilan International.