Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:05 | HU7060 | Sa Thị (Shashi) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 00:10 | HU7060 | Sa Thị (Shashi) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 00:15 | HU7098 | Diên An (Yan'an Ershilipu) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 01:30 | AQ1740 | Gia Dục Quan (Jiayuguan) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 01:55 | AQ1740 | Gia Dục Quan (Jiayuguan) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 02:30 | SE660 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 03:00 | SE660 | Bournemouth (Bournemouth International) | Sky Vision Airlines | 346 | Đã lên lịch |
| 03:00 | SE620 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | 346 | Đã lên lịch |
| 03:30 | HU484 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Hainan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch |
| 03:45 | HU484 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Hainan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch |
| 03:45 | HU484 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Hainan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch |
| 05:30 | SE650 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | 346 | Đã lên lịch |
| 05:59 | SE660 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 06:00 | SE660 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | 346 | Đã lên lịch |
| 10:45 | GS7687 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 10:45 | GS7687 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 11:00 | 9H8325 | Kaili (Kaili Huangping) | Air Changan | B738 (Boeing 737-86W) | Đã lên lịch |
| 11:25 | JD5537 | Thiều Quan (Shaoguan) | Capital Airlines | 320 | Đã lên lịch |
| 11:30 | JD5537 | Thiều Quan (Shaoguan) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 11:40 | JD5537 | Thiều Quan (Shaoguan) | Capital Airlines | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch |
| 15:10 | HU7098 | Diên An (Yan'an Ershilipu) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 17:45 | HU7420 | Longnan (Longnan Chengxian) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 17:45 | GT1154 | Longnan (Longnan Chengxian) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 17:50 | GT1154 | Longnan (Longnan Chengxian) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 18:10 | GT1154 | Longnan (Longnan Chengxian) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 19:15 | JD5537 | Thiều Quan (Shaoguan) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 20:10 | MU2171 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | China Eastern Airlines | A319 (Airbus A319-133) | Đã lên lịch |
| 20:20 | GS7687 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 20:20 | GS7687 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 20:20 | GS7687 | Long Point (Long Point) | Tianjin Airlines | E90 | Đã lên lịch |
| 20:40 | AQ1740 | Gia Dục Quan (Jiayuguan) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 20:55 | AQ1740 | Gia Dục Quan (Jiayuguan) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 21:05 | HU7420 | Longnan (Longnan Chengxian) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 21:25 | GT1152 | Xinzhou (Xinzhou Wutaishan) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 22:30 | HU7060 | Sa Thị (Shashi) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 23:25 | AQ1740 | Gia Dục Quan (Jiayuguan) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Haikou Meilan International (Hải Khẩu) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Haikou Meilan International.